thoroughbred

/'θʌrəbred/
Học thuật
Thân thiện
thoroughbred

A thoroughbred horse runs on a racetrack.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuần chủng (ngựa): Dùng để chỉ một con ngựa nguồn gốc tổ tiên rõ ràng, thuộc một giống được lai tạo ghi chép cẩn thận qua nhiều thế hệ.
    • (Nghĩa bóng) Dũng cảm, hăng hái, đầy dũng khí (người): Dùng để miêu tả một người phẩm chất cao quý, tinh thần mạnh mẽ sự nhiệt huyết, giống như đặc tính của một con ngựa thuần chủng.
  2. Danh từ:

    • Ngựa thuần chủng: Một con ngựa, đặc biệt ngựa đua, thuộc một giống phả hệ thuần khiết được đăng ký chính thức.
    • (Nghĩa bóng) Người ưu tú, người phẩm chất cao: Dùng để chỉ một người xuất thân tốt hoặc những phẩm chất đáng quý, xuất sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He bought a thoroughbred racehorse. (Anh ấy đã mua một con ngựa đua thuần chủng.)
    • She has a thoroughbred spirit, never giving up in the face of challenges. ( ấy tinh thần dũng cảm, không bao giờ bỏ cuộc trước thử thách.)
  • Danh từ:

    • The Kentucky Derby is a race for three-year-old thoroughbreds. (Giải Kentucky Derby một cuộc đua dành cho những con ngựa thuần chủng ba tuổi.)
    • As a leader, he is a real thoroughbred. ( một nhà lãnh đạo, anh ấy thực sự một người ưu tú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thoroughbred" trong ngữ cảnh thể thao: Thường dùng để chỉ vận động viên tài năng bẩm sinh tinh thần cạnh tranh cao.

    • He runs like a thoroughbred on the track. (Anh ấy chạy như một ngựa nòi trên đường đua.)
  • "Thoroughbred" như một phép ẩn dụ: Dùng để mô tả máy móc hoặc phương tiện hiệu suất chất lượng cao cấp.

    • This car is the thoroughbred of the automotive world. (Chiếc xe này sản phẩm ưu tú của thế giới ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Purebred (adj/n): Thuần chủng (có thể dùng cho nhiều loài động vật hơn, không chỉ ngựa).

    • A purebred dog. (Một con chó thuần chủng.)
  • Pedigreed (adj): phả hệ, gia phả (nhấn mạnh vào việc giấy tờ chứng minh nguồn gốc).

    • A pedigreed cat. (Một con mèo phả hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "thuần chủng" (tính từ/danh từ): Purebred, pedigreed.
  • Cho nghĩa "dũng cảm, ưu tú" (tính từ/danh từ): Noble, courageous, elite, blue-blooded.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "thoroughbred" danh từ/tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a thoroughbred": một người/ vật phẩm chất vượt trội, xuất sắc.
    • In this field, she is considered a thoroughbred. (Trong lĩnh vực này, ấy được coi một người xuất sắc.)
thoroughbred

A thoroughbred horse runs on a racetrack.

tính từ
  1. thuần chủng (ngựa)
  2. (nghĩa bóng) dũng cảm, hăng hái, đầy dũng khí (người)
danh từ
  1. ngựa thuần chủng
  2. (nghĩa bóng) ngựa nòi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự