thoroughbred

/'θʌrəbred/
tính từ
  1. thuần chủng (ngựa)
  2. (nghĩa bóng) dũng cảm, hăng hái, đầy dũng khí (người)
danh từ
  1. ngựa thuần chủng
  2. (nghĩa bóng) ngựa nòi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

thoroughbred
A thoroughbred horse runs on a racetrack.