pedigreed

/'pedigri:d/
Học thuật
Thân thiện
pedigreed

The dog show judge examines the pedigreed poodle's official papers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc nòi tốt, phả hệ rõ ràng: Dùng để mô tả động vật, đặc biệt vật nuôi như chó, mèo, ngựa, có lý lịch dòng dõi được ghi chép đầy đủ, chứng minh thuần chủng đến từ những dòng giống tốt, phẩm chất cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought a pedigreed Labrador Retriever from a reputable breeder. ( ấy đã mua một chú chó Labrador Retriever thuộc nòi tốt từ một người nuôi giống uy tín.)
    • Only pedigreed horses are allowed to compete in this prestigious race. (Chỉ những con ngựa phả hệ rõ ràng mới được phép tham gia cuộc đua danh giá này.)
    • The cat show requires all entries to be pedigreed. (Buổi trình diễn mèo yêu cầu tất cả thí sinh phải mèo thuần chủng phả hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pedigreed stock": vật nuôi giống tốt, được nhân giống chọn lọc.

    • The farm specializes in raising pedigreed cattle. (Trang trại chuyên về việc nuôi gia súc giống tốt.)
  • "a pedigreed lineage": một dòng dõi, phả hệ được chứng minh.

    • The kennel boasts a long and distinguished pedigreed lineage. (Trại chó tự hào một dòng dõi lâu đời xuất sắc được ghi chép đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedigree (danh từ): phả hệ, lý lịch ghi chép tổ tiên; dòng dõi.

    • This dog's pedigree goes back five generations. (Phả hệ của con chó này có thể truy ngược lại năm đời.)
  • Purebred (tính từ/danh từ): thuần chủng. (Từ này nhấn mạnh vào sự thuần chủng hơn việc hồ sơ phả hệ được ghi chép, nhưng thường được dùng thay thế cho "pedigreed").

    • He owns a purebred Arabian horse. (Anh ấy sở hữu một con ngựaRập thuần chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoroughbred: thuần chủng (thường dùng cho ngựa).
  • Purebred: thuần chủng.
  • Full-blooded: thuần chủng, nguyên chủng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pedigreed" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến động vật, đặc biệt vật nuôi trong các cuộc thi, nhân giống. Hiếm khi dùng để mô tả người, nếu thì thường mang ý mỉa mai về việc quá đề cao dòng dõi.
  • Khác với "purebred" (thuần chủng), "pedigreed" thường hàm ý tài liệu, giấy tờ (phả hệ) chứng minh cho dòng dõi đó. Một con vật có thể "purebred" nhưng không giấy tờ, trong khi "pedigreed" thường bao hàm cả hai yếu tố: thuần chủng hồ sơ chứng minh.
pedigreed

The dog show judge examines the pedigreed poodle's official papers.

tính từ
  1. nòi, thuộc nòi tốt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "pedigreed"