thrips

thrips

A gardener examines a leaf for tiny thrips.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ trĩ: "thrips" một danh từ chỉ một loại côn trùng nhỏ, thường kích thước rất nhỏ, cánh hẹp lông nếu . Chúng hút nhựa cây nhiều loài gây hại cho cây trồng.
    • Số nhiều: Từ "thrips" không thay đổi hình thức khi ở số nhiều (cả số ít số nhiều đều "thrips").
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The thrips on the rose bush are damaging the leaves. (Những con bọ trĩ trên bụi hoa hồng đang làm hỏng cây.)
    • Farmers often spray pesticides to control thrips. (Nông dân thường phun thuốc trừ sâu để kiểm soát bọ trĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thrips infestation": sự xâm nhiễm bọ trĩ.

    • The thrips infestation caused significant damage to the crop. (Sự xâm nhiễm bọ trĩ đã gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng.)
  • "thrips damage": thiệt hại do bọ trĩ gây ra.

    • Thrips damage often appears as silver streaks on leaves. (Thiệt hại do bọ trĩ thường xuất hiện dưới dạng các vệt bạc trên .)
Biến thể từ gần giống
  • Thrip (danh từ): dạng viết tắt hoặc biến thể hiếm gặp của "thrips", nhưng ít được sử dụng.
  • Thysanoptera (danh từ): tên khoa học của bộ côn trùng bao gồm bọ trĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Côn trùng nhỏ: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "sâu bọ nhỏ" hoặc "côn trùng hút nhựa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "thrips" không đi kèm với các cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "thrips" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.