trapaceae

Định nghĩa

Danh từ:
- Họ Cái bèo (Trapaceae): Một danh từ dùng để chỉ một họ thực vật hoa, bao gồm duy nhất chi Trapa (cây cái bèo). Trong một số hệ thống phân loại, họ này được coi một phân họ hoặc một tông trong họ Onagraceae (họ Rau dừa nước).

dụ sử dụng
  • (Họ Trapaceae nổi tiếng với các loài thực vật thủy sinh.)
  • (Họ Trapaceae đôi khi được xếp vào họ Onagraceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trapaceae species": các loài thuộc họ Trapaceae.

    • Trapaceae species are commonly found in freshwater habitats. (Các loài thuộc họ Trapaceae thường được tìm thấy trong môi trường nước ngọt.)
  • "Trapaceae classification": sự phân loại của họ Trapaceae.

    • The Trapaceae classification has been debated among botanists. (Sự phân loại của họ Trapaceae đã từng gây tranh cãi giữa các nhà thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapa (danh từ): chi duy nhất trong họ Trapaceae.

    • Trapa is the only genus in the family Trapaceae. (Trapa chi duy nhất trong họ Trapaceae.)
  • Trapaceae (tính từ): thuộc về họ Trapaceae.

    • Trapaceae plants have distinctive floating leaves. (Các cây thuộc họ Trapaceae nổi đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Cái bèo: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Trapaceae.
    • Các loài trong họ Cái bèo thường quả gai. (Các loài trong họ Cái bèo thường quả gai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Trapaceae" một danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "Trapaceae" thuật ngữ thực vật học chuyên biệt.