triops
Định nghĩa
Danh từ: Chi điển hình của họ Triopidae: các loài giáp xác nhỏ có mắt thứ ba nhỏ nằm ở giữa.
Ví dụ sử dụng
- (Triops thường được gọi là "tôm nòng nọc" vì ngoại hình của chúng.)
- (Triops có một mắt thứ ba ở giữa độc đáo giúp nó phát hiện ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Triops cancriformis": một loài triops đặc biệt được coi là hóa thạch sống, tồn tại từ kỷ Trias.
- The species Triops cancriformis has remained unchanged for millions of years. (Loài Triops cancriformis đã không thay đổi trong hàng triệu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Triopid (tính từ): thuộc về họ Triopidae.
- The triopid crustaceans are fascinating to study. (Các loài giáp xác thuộc họ Triopidae rất thú vị để nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Tadpole shrimp: tôm nòng nọc (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
- Fossil shrimp: tôm hóa thạch (vì chúng là loài cổ đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "triops" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "triops" do đây là thuật ngữ sinh học chuyên ngành.)