thum

Học thuật
Thân thiện
thum

Một người thợ săn ngồi trong thum để rình thú.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túp lều nhỏ dựng tạm trong rừng: Một công trình nhỏ, đơn sơ, thường được dựng lên từ cành cây, rừng, dùng làm nơi ẩn nấp, quan sát của thợ săn khi đi săn bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ săn dựng một cái thum bên bờ suối để rình nai.
    • Từ trong thum, anh ta có thể quan sát cả khu rừng không bị phát hiện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dựng thum": hành động xây dựng túp lều săn bắn tạm thời.

    • Phải mất nửa ngày để dựng thumvị trí thuận lợi nhất.
  • "ngồi thum": hành động ẩn mình, canh giữ trong túp lều săn.

    • Cả đêm ngồi thum trong giá rét để chờ con thú xuất hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Lều (danh từ): nơi trú tạm, có thể lớn hơn kiên cố hơn "thum", dùng cho nhiều mục đích (cắm trại, ở tạm).
  • Chòi (danh từ): công trình nhỏ, thường làm nơi canh gác hoặc nghỉ chân ( dụ: chòi canh, chòi nghỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Túp lều săn: túp lều chuyên dùng cho mục đích săn bắn.
  • Lều săn: cách gọi khác của túp lều dành cho thợ săn.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ "thum" một từ đặc thù, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn truyền thống hoặc khi mô tả các hoạt động trong rừng. Từ này ít phổ biến trong đời sống đô thị hiện đại.
thum

Một người thợ săn ngồi trong thum để rình thú.

  1. d. Túp dựng trong rừng để ngồi rình các thú vật khi săn bắn.