tham
Định nghĩa
Danh từ (khẩu ngữ):
- Chức quan Tham biện hoặc Tham tri (gọi tắt): Từ dùng để chỉ các chức quan phụ tá trong bộ máy hành chính thời phong kiến.
- Người giữ chức quan đó: Dùng để gọi hoặc xưng hô với vị quan đó.
Động từ:
- Ham muốn một cách thái quá, không biết chán, không biết đủ: Trạng thái mong muốn chiếm hữu hoặc có được nhiều hơn nhu cầu hoặc phần mình được hưởng, thường liên quan đến tiền bạc, lợi ích vật chất.
- Làm việc gì đó quá mức, không biết kiềm chế, do ham muốn có nhiều: Hành động cố gắng thực hiện một việc vượt quá mức độ thông thường vì muốn có nhiều kết quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông tham ấy rất được lòng dân. (Vị quan tham ấy rất được lòng dân.)
- Trong phim cổ trang thường có các nhân vật như tham, phán. (Trong phim cổ trang thường có các nhân vật như tham, phán.)
Động từ:
- Lòng tham của hắn là vô đáy. (Sự ham muốn của hắn ta là không có đáy.)
- Anh ta tham ăn nên bị đau bụng. (Anh ta ăn quá nhiều nên bị đau bụng.)
- Viết bài tham quá, vượt quá số chữ quy định. (Viết bài nhiều quá, vượt quá số chữ quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tham thì thâm" (thành ngữ): Người quá tham lam cuối cùng sẽ bị thiệt thòi, mất mát.
- Cứ muốn ôm đồm hết việc, đúng là tham thì thâm.
- "Tham công tiếc việc": Quá ham mê, dành hết thời gian cho công việc, không nghỉ ngơi.
- Ông ấy tham công tiếc việc, suốt ngày chỉ ở cơ quan.
- "Tham quyền cố vị": Ham muốn quyền lực và cố giữ lấy địa vị của mình.
- Những kẻ tham quyền cố vị thường không muốn nhường lại vị trí cho người trẻ.
Biến thể và từ liên quan
- Tham lam (tính từ): Có tính chất tham, ham muốn quá mức. Đây là từ ghép phổ biến nhất.
- Tên trộm là một kẻ tham lam.
- Tham biện, Tham tri (danh từ): Tên các chức quan cụ thể thời phong kiến.
- Tham ô (động từ): Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản công. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép, không phải nghĩa đơn lẻ của "tham").
- Tham vọng (danh từ): Hoài bão, ước muốn lớn lao (có thể theo hướng tích cực hoặc tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Ham: Mong muốn, thích thú một cách mãnh liệt (nghĩa rộng hơn, có thể không mang sắc thái tiêu cực như "tham").
- Thèm muốn: Mong muốn rất nhiều, thường là cái gì đó cụ thể.
- Hám: Ham muốn một cách thô thiển, đáng khinh (khẩu ngữ, mang sắc thái nặng nề).
Từ trái nghĩa
- Vô tư: Không tính toán, không ham muốn lợi ích cá nhân.
- Thanh bạch: Trong sạch, không tham lam (thường nói về quan chức).
- Nhường nhịn: Chịu phần thiệt về mình, nhường lợi ích cho người khác.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Tham vàng bỏ ngãi: Vì ham của cải vật chất mà bỏ rơi, phụ bạc tình nghĩa.
- Hắn tham vàng bỏ ngãi, quên ơn người đã giúp đỡ mình.
- Tham đó bỏ đăng: (Như trên) Ham cái này bỏ cái kia, không chung thủy.
- Tham sinh úy tử: Ham sống sợ chết.
-
1 d. (kng.). Tham biện hoặc tham tri (gọi tắt). Quan tham. Ông tham.
-
2 đg. 1 Ham muốn một cách thái quá, không biết chán. Tham ăn. Tham của. Lòng tham không đáy. Tham thì thâm (tng.). 2 (dùng phụ sau đg.). (Làm việc gì) cố cho được nhiều mà không biết tự kiềm chế, do đó làm quá nhiều, quá mức. Ăn tham. Bài viết tham quá.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tham"
Từ có nhắc đến "tham"