thumper

/'θʌnpə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh, người đấm, người thụi: Chỉ một người thực hiện hành động đánh, đấm hoặc thụi một cách mạnh mẽ, thường tạo ra tiếng động lớn.
    • Vật to lớn; người to lớn: (Thông tục) Dùng để chỉ một vật thể hoặc một người kích thước rất lớn, đồ sộ.
    • Lời nói láo quá quắt: (Thông tục) Một lời nói dối trắng trợn, quá đáng hoặc một sự phóng đại quá mức đến mức khó tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's a real thumper when he gets angry. (Anh ta đúng một tay đấm thực thụ khi nổi giận.)
    • Look at the size of that fish! It's a real thumper. (Nhìn kích thước con kia kìa! thực sự một con khổng lồ.)
    • Don't believe him, that story is a complete thumper. (Đừng tin anh ta, câu chuyện đó một lời nói dối trắng trợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "That's a thumper of a lie": Đó một lời nói dối quá đáng/trắng trợn.
    • He said he single-handedly won the war. That's a thumper of a lie! (Hắn nói hắn một tay thắng trận chiến. Đó một lời nói dối trắng trợn!)
Biến thể từ gần giống
  • Thump (động từ): đánh mạnh, đập mạnh tạo tiếng "thịch".
    • He thumped the table in anger. (Anh ta đập mạnh xuống bàn trong cơn giận.)
  • Thumping (tính từ): (thông tục) rất lớn, khổng lồ.
    • We heard a thumping noise from upstairs. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng động lớn từ tầng trên.)
    • He won by a thumping majority. (Ông ấy thắng với đa số phiếu áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Whopper (danh từ): (thông tục) lời nói dối to, vật to lớn.
  • Walloper (danh từ): (thông tục) đấm mạnh, người/vật to lớn.
  • Colossus (danh từ): người/vật khổng lồ.
Thành ngữ liên quan
  • "A thumping great...": Một cái đó rất to lớn, đồ sộ.
    • He drove up in a thumping great truck. (Hắn lái tới trong một chiếc xe tải cực kỳ to lớn.)
danh từ
  1. người đánh, người đấm, người thụi
  2. (thông tục) vật to lớn; người to lớn
  3. (thông tục) lời nói láo quá quắt

Từ gần giống

Từ chứa "thumper"