thwack

/wæk/ Cách viết khác : (thwack) /θwæk/
danh từ
  1. đánh mạnh; đòn đau
  2. (từ lóng) phần
ngoại động từ
  1. đánh mạnh, đánh đau
  2. (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thwack"

thwack
The teacher gave the student a thwack with a ruler for misbehaving.