thwack

/wæk/ Cách viết khác : (thwack) /θwæk/
Học thuật
Thân thiện
thwack

The teacher gave the student a thwack with a ruler for misbehaving.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một đánh mạnh, đòn đau: Chỉ một đánh mạnh, thường tạo ra âm thanh đặc trưng, dùng bằng một vật phẳng hoặc cứng.
    • Âm thanh của một đánh mạnh: Chỉ âm thanh ngắn, đanh gọn phát ra khi một vật đập mạnh vào vật khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh mạnh, đánh đau: Hành động đánh ai đó hoặc vật đó một cách mạnh mẽ, dứt khoát, thường tạo ra tiếng động lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave the ball a powerful thwack with his bat. (Anh ấy đánh quả bóng một mạnh bằng gậy.)
    • The book fell to the floor with a loud thwack. (Cuốn sách rơi xuống sàn với một tiếng "bịch" lớn.)
  • Ngoại động từ:

    • She thwacked the desk with a ruler to get everyone's attention. ( ấy đập thước kẻ xuống bàn một cái để thu hút sự chú ý của mọi người.)
    • The teacher thwacked the student who had misbehaved. (Giáo viên đã đánh mạnh vào học sinh đã cư xử không đúng mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a thwack": đánh một mạnh vào cái đó.
    • He gave the malfunctioning machine a good thwack. (Anh ta đánh một mạnh vào cái máy đang hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Whack (danh từ/động từ): Có nghĩa tương tự "thwack", chỉ một đánh mạnh hoặc hành động đánh mạnh. "Whack" thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
    • She gave the piñata a whack. ( ấy đánh một vào cái piñata.)
Từ đồng nghĩa
  • Smack (danh từ/động từ): đánh, tát (thường bằng tay phẳng).
  • Whack (danh từ/động từ): đánh mạnh.
  • Bang (danh từ/động từ): đập mạnh, tiếng đập mạnh.
  • Thump (danh từ/động từ): đánh thùm thụp, tiếng đập nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thwack")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thwack")

thwack

The teacher gave the student a thwack with a ruler for misbehaving.

danh từ
  1. đánh mạnh; đòn đau
  2. (từ lóng) phần
ngoại động từ
  1. đánh mạnh, đánh đau
  2. (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thwack"