thymie

Học thuật
Thân thiện
thymie

Une personne calme et stable a une thymie équilibrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính khí: Trong tâmhọc, "thymie" chỉ trạng thái cảm xúc, tâm trạng hoặc tính khí nói chung của một người tại một thời điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa thymie est très stable ces derniers temps. (Tính khí của ấy gần đây rất ổn định.)
    • Les troubles de la thymie peuvent être un symptôme. (Các rối loạn về tính khí có thểmột triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thymie dépressive": tính khí trầm uất, trạng thái tâm trạng chán nản.

    • Le patient présente une thymie dépressive. (Bệnh nhân biểu hiện một tính khí trầm uất.)
  • "Thymie euphorique": tính khí hưng phấn, trạng thái tâm trạng phấn chấn quá mức.

    • Une thymie euphorique est parfois observée. (Một tính khí hưng phấn đôi khi được quan sát thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Thymique (tính từ): thuộc về tính khí, liên quan đến cảm xúc.
    • Un état thymique. (Một trạng thái thuộc về tính khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Humeur: tâm trạng.
  • Tempérament: tính tình, khí chất.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về tâmhọc tâm thần học.
thymie

Une personne calme et stable a une thymie équilibrée.

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) tính khí