thymie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính khí: Trong tâm lý học, "thymie" chỉ trạng thái cảm xúc, tâm trạng hoặc tính khí nói chung của một người tại một thời điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa thymie est très stable ces derniers temps. (Tính khí của cô ấy gần đây rất ổn định.)
- Les troubles de la thymie peuvent être un symptôme. (Các rối loạn về tính khí có thể là một triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thymie dépressive": tính khí trầm uất, trạng thái tâm trạng chán nản.
- Le patient présente une thymie dépressive. (Bệnh nhân biểu hiện một tính khí trầm uất.)
"Thymie euphorique": tính khí hưng phấn, trạng thái tâm trạng phấn chấn quá mức.
- Une thymie euphorique est parfois observée. (Một tính khí hưng phấn đôi khi được quan sát thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Thymique (tính từ): thuộc về tính khí, liên quan đến cảm xúc.
- Un état thymique. (Một trạng thái thuộc về tính khí.)
Từ đồng nghĩa
- Humeur: tâm trạng.
- Tempérament: tính tình, khí chất.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về tâm lý học và tâm thần học.
danh từ giống cái
- (tâm lý học) tính khí