tamier

Học thuật
Thân thiện
tamier

Le tamier pousse à l'ombre des grands arbres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây chịu đòn: Một loại cây leo thuộc họ củ nâu, củ ăn được thân gai. Tên khoa họcDioscorea communis.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tamier est une plante grimpante commune dans les sous-bois. (Cây chịu đònmột loại cây leo phổ biến trong các khu rừng thưa.)
    • On appelle parfois le tamier "herbe aux femmes battues". (Người ta đôi khi gọi cây chịu đòn là "cỏ của những người phụ nữ bị đánh".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "racine de tamier": củ cây chịu đòn.
    • La racine de tamier était autrefois utilisée en phytothérapie. (Củ cây chịu đòn trước đây được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamier commun (n.m): tên đầy đủ để chỉ loài cây này.
    • Le tamier commun pousse en Europe. (Cây chịu đòn thường mọcchâu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbe aux femmes battues (n.f): tên gọi dân gian khác của cây chịu đòn.
  • Racine vierge (n.f): tên gọi khác dựa vào đặc điểm của củ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tamier".
tamier

Le tamier pousse à l'ombre des grands arbres.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chịu đòn