thymol

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thymol một chất rắn kết tinh không màu, nguồn gốc từ tinh dầu của cây húng tây (thyme) hoặc được tổng hợp nhân tạo. thường được sử dụng trong nước hoa, bảo quản mẫu vật sinh học, ướp xác, hoặc làm thuốc chống nấm sát trùng trong y học.
dụ sử dụng
  • (Thymol thường được thêm vào nước súc miệng đặc tính sát trùng của .)
  • (Phòng thí nghiệm sử dụng thymol để bảo quản các mẫu vật sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thymol-based": dựa trên thymol, chứa thymol làm thành phần chính.

    • Thymol-based antiseptics are effective against many bacteria. (Các chất sát trùng dựa trên thymol hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn.)
  • "thymol solution": dung dịch thymol, thường dùng trong bảo quản hoặc khử trùng.

    • A thymol solution is used to disinfect surfaces in the lab. (Một dung dịch thymol được sử dụng để khử trùng bề mặt trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyme (n): cây húng tây, nguồn gốc tự nhiên của thymol.

    • Thyme oil contains a high concentration of thymol. (Tinh dầu húng tây chứa nồng độ cao thymol.)
  • Thymic (adj): thuộc về tuyến ức (không liên quan đến thymol, nhưng dễ nhầm lẫn).

    • Thymic hormones play a role in immune system development. (Các hormone tuyến ức đóng vai trò trong sự phát triển của hệ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Thymol không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến, nhưng có thể gọi là tinh dầu húng tây (thyme oil) khi nói về nguồn gốc tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "thymol" đây danh từ chỉ hóa chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "thymol".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thymol"

thymol
A scientist carefully weighs thymol crystals in a laboratory.