thériaque

Học thuật
Thân thiện
thériaque

La thériaque était un remède ancien contre les morsures de serpent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuốc tễ chữa rắn cắn: "thériaque" là một loại thuốc cổ, dạng tễ (hỗn hợp nhiều vị thuốc), được sử dụng chủ yếu để chữa trị vết cắn của rắn độc hoặc các chất độc khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans l'Antiquité, la thériaque était considérée comme un remède universel contre les poisons. (Thời cổ đại, thuốc tễ chữa rắn cắn được coi là một phương thuốc phổ quát chống lại các chất độc.)
    • La préparation de la thériaque nécessitait des dizaines d'ingrédients différents. (Việc bào chế thuốc tễ chữa rắn cắn đòi hỏi hàng chục thành phần khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thériaque"một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử y học dược học. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sách sử về y học hoặc khi nói về các phương pháp chữa bệnh truyền thống trước khi y học hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Thériaque không biến thể phổ biến. Đâymột danh từ cố định.
  • Antidote (nam tính): thuốc giải độc (từ hiện đại phổ biến hơn, có nghĩa rộng hơn).
  • Contrepoison (nam tính): thuốc giải độc (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Antidote: thuốc giải độc.
  • Contrepoison: thuốc giải độc.
  • Remède contre les morsures de serpent: thuốc chữa rắn cắn (cụm từ giải thích).
Lưu ý
  • Từ "thériaque" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại đã trở thành một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các tài liệu lịch sử. Trong y học đương đại, người ta sử dụng các từ như "antidote" (thuốc giải độc) hoặc "sérum antivenimeux" (huyết thanh kháng nọc độc) thay thế.
thériaque

La thériaque était un remède ancien contre les morsures de serpent.

danh từ giống cái
  1. (dược học, từ , nghĩa ) thuốc tễ chữa rắn cắn