torique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) (có) hình xuyến: Thuộc về hoặc có hình dạng của một hình xuyến, một vật thể hình vòng (giống như một cái bánh donut).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une surface torique est difficile à visualiser. (Một bề mặt hình xuyến rất khó để hình dung.)
- Ce modèle mathématique utilise des coordonnées toriques. (Mô hình toán học này sử dụng các tọa độ hình xuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coordonnées toriques": tọa độ hình xuyến, một hệ tọa độ được xác định trên một hình xuyến.
- La physique théorique utilise parfois des coordonnées toriques. (Vật lý lý thuyết đôi khi sử dụng các tọa độ hình xuyến.)
"Espace torique": không gian hình xuyến, một khái niệm trong tô pô và hình học.
- L'étude des espaces toriques est un domaine complexe. (Việc nghiên cứu các không gian hình xuyến là một lĩnh vực phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Tore (danh từ giống đực): hình xuyến.
- Un tore est un solide de révolution. (Một hình xuyến là một khối tròn xoay.)
Toroidal (tính từ): có dạng hình xuyến (từ gần nghĩa, thường dùng trong vật lý và kỹ thuật).
- Un champ magnétique toroidal. (Một từ trường dạng hình xuyến.)
Từ đồng nghĩa
- En forme de tore: có hình dạng xuyến.
- Annulaire: có hình vòng, hình khuyên (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn giống về mặt toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với tính từ "torique").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "torique").
tính từ
- (toán học) (có) hình xuyến