terraqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Văn học) Gồm đất và nước: Từ này mô tả thứ gì đó được cấu tạo hoặc bao gồm cả đất liền và nước. Nó thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La planète terraquée. (Hành tinh gồm đất và nước, quả đất.)
- Un globe terraqué. (Một quả địa cầu gồm đất và nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monde terraqué": thế giới gồm đất và nước, có thể dùng để chỉ Trái Đất một cách văn chương.
- L'exploration du monde terraqué. (Cuộc khám phá thế giới gồm đất và nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Terre (n): đất, mặt đất, trái đất.
- Eau (n): nước.
- Terrestre (adj): thuộc về đất liền, trên cạn.
- Aquatique (adj): thuộc về nước, dưới nước.
Từ đồng nghĩa
- Composé de terre et d'eau: được cấu tạo từ đất và nước. (Cụm từ giải thích nghĩa đen, không phải từ đơn.)
- Mixte terre-eau: hỗn hợp đất-nước. (Cụm từ mô tả.)
Lưu ý
- Terraqué là một từ tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn học, khoa học viễn tưởng hoặc các văn bản mô tả mang tính chất trang trọng, học thuật để chỉ đặc tính kép của một hành tinh hoặc thế giới.
tính từ
- (văn học) gồm đất và nước
- La planète terraquéehành tinh gồm đất và nước, quả đất