terraqué

Học thuật
Thân thiện
terraqué

La planète Terra est une planète terraquée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Văn học) Gồm đất nước: Từ này mô tả thứ đó được cấu tạo hoặc bao gồm cả đất liền nước. thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La planète terraquée. (Hành tinh gồm đất nước, quả đất.)
    • Un globe terraqué. (Một quả địa cầu gồm đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monde terraqué": thế giới gồm đất nước, có thể dùng để chỉ Trái Đất một cách văn chương.
    • L'exploration du monde terraqué. (Cuộc khám phá thế giới gồm đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Terre (n): đất, mặt đất, trái đất.
  • Eau (n): nước.
  • Terrestre (adj): thuộc về đất liền, trên cạn.
  • Aquatique (adj): thuộc về nước, dưới nước.
Từ đồng nghĩa
  • Composé de terre et d'eau: được cấu tạo từ đất nước. (Cụm từ giải thích nghĩa đen, không phải từ đơn.)
  • Mixte terre-eau: hỗn hợp đất-nước. (Cụm từ mô tả.)
Lưu ý
  • Terraquémột từ tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn học, khoa học viễn tưởng hoặc các văn bản mô tả mang tính chất trang trọng, học thuật để chỉ đặc tính kép của một hành tinh hoặc thế giới.
terraqué

La planète Terra est une planète terraquée.

tính từ
  1. (văn học) gồm đất nước
    • La planète terraquée
      hành tinh gồm đất nước, quả đất