trique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gậy, dùi cui: Một thanh gỗ hoặc vật tương tự, thường dùng để đánh hoặc làm vũ khí.
- (Nghĩa bóng) Sự cấm lưu trú: Một lệnh cấm chính thức không cho phép ai đó ở lại một địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Donner quelques coups de trique. (Đánh cho mấy dùi cui.)
- Il a reçu un coup de trique sur la tête. (Hắn ta bị một gậy vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maigre comme un coup de trique" (Thành ngữ): Gầy như cái que, rất gầy.
- Après sa maladie, il est maigre comme un coup de trique. (Sau trận ốm, anh ta gầy như cái que.)
Biến thể và từ gần giống
- Triquer (Động từ, thân mật): Đánh bằng gậy/dùi cui.
- Triqueur/euse (Danh từ, thân mật): Người hay dùng gậy để đánh.
Từ đồng nghĩa
- Gourdin (danh từ giống đực): Dùi cui to, gậy tày.
- Bâton (danh từ giống đực): Gậy, ba-toong.
- Canne (danh từ giống cái): Gậy, gậy chống.
Thành ngữ liên quan
- Prendre une trique (Thân mật): Bị đòn, bị đánh.
- Si tu n'es pas sage, tu vas prendre une trique! (Nếu con không ngoan, con sẽ bị đòn đấy!)
- Être raide comme une trique (Thân mật): Cứng đờ, cứng ngắc (vì lạnh, sợ hãi hoặc chết).
- J'étais raide comme une trique de peur. (Tôi cứng đờ người vì sợ.)
danh từ giống cái
- (thân mật) gậy; dùi cui
- Donner quelques coups de triqueđánh cho mấy dùi cui
- (nghĩa bóng) sự cấm lưu trú
- maigre comme un coup de triquegầy như cái que