trique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gậy, dùi cui: Một thanh gỗ hoặc vật tương tự, thường dùng để đánh hoặc làm vũ khí.
    • (Nghĩa bóng) Sự cấm lưu trú: Một lệnh cấm chính thức không cho phép ai đó ở lại một địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Donner quelques coups de trique. (Đánh cho mấy dùi cui.)
    • Il a reçu un coup de trique sur la tête. (Hắn ta bị một gậy vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maigre comme un coup de trique" (Thành ngữ): Gầy như cái que, rất gầy.
    • Après sa maladie, il est maigre comme un coup de trique. (Sau trận ốm, anh ta gầy như cái que.)
Biến thể từ gần giống
  • Triquer (Động từ, thân mật): Đánh bằng gậy/dùi cui.
  • Triqueur/euse (Danh từ, thân mật): Người hay dùng gậy để đánh.
Từ đồng nghĩa
  • Gourdin (danh từ giống đực): Dùi cui to, gậy tày.
  • Bâton (danh từ giống đực): Gậy, ba-toong.
  • Canne (danh từ giống cái): Gậy, gậy chống.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre une trique (Thân mật): Bị đòn, bị đánh.
    • Si tu n'es pas sage, tu vas prendre une trique! (Nếu con không ngoan, con sẽ bị đòn đấy!)
  • Être raide comme une trique (Thân mật): Cứng đờ, cứng ngắc ( lạnh, sợ hãi hoặc chết).
    • J'étais raide comme une trique de peur. (Tôi cứng đờ người sợ.)
danh từ giống cái
  1. (thân mật) gậy; dùi cui
    • Donner quelques coups de trique
      đánh cho mấy dùi cui
  2. (nghĩa bóng) sự cấm lưu trú
    • maigre comme un coup de trique
      gầy như cái que