tictac
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng tích tắc đều đặn: "tictac" chỉ âm thanh lặp đi lặp lại đều đặn, giống như tiếng của đồng hồ hoặc máy đếm thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tictac of the clock kept me awake all night. (Tiếng tích tắc của đồng hồ khiến tôi mất ngủ suốt đêm.)
- I could hear the tictac of the old grandfather clock from the hallway. (Tôi có thể nghe thấy tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc cũ từ hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tictac" như một từ tượng thanh: thường được dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự đều đặn và lặp lại của âm thanh.
- The tictac of the metronome guided the musician's tempo. (Tiếng tích tắc của máy nhịp hướng dẫn nhịp độ của nhạc công.)
Biến thể và từ gần giống
- Tick-tock (n): tiếng tích tắc (dạng phổ biến hơn, thường dùng cho đồng hồ).
- The tick-tock of the clock was soothing. (Tiếng tích tắc của đồng hồ thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Tick: tiếng tích (một âm thanh ngắn, đơn lẻ).
- Click: tiếng lách cách (âm thanh tương tự nhưng thường nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "tictac".
Thành ngữ liên quan
- Like clockwork: đều đặn như máy (ám chỉ sự chính xác và lặp lại, liên quan đến âm thanh tích tắc).
- The train arrived like clockwork, right on time. (Chuyến tàu đến đều đặn như máy, đúng giờ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tictac"
