tidiness
/'taidinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngăn nắp, sự gọn gàng: Chất lượng hoặc trạng thái của việc được sắp xếp một cách trật tự, sạch sẽ và có tổ chức.
- Tính thích ngăn nắp: Đặc điểm tính cách của một người luôn có thói quen giữ mọi thứ sạch sẽ và trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tidiness of her desk impressed her new colleagues. (Sự ngăn nắp trên bàn làm việc của cô ấy đã gây ấn tượng với các đồng nghiệp mới.)
- He takes great pride in the tidiness of his garden. (Anh ấy rất tự hào về sự gọn gàng của khu vườn mình.)
- A lack of tidiness in the workshop can lead to accidents. (Việc thiếu sự ngăn nắp trong xưởng có thể dẫn đến tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Military tidiness": Sự ngăn nắp kiểu quân đội, chỉ mức độ trật tự và kỷ luật rất cao.
- His room was maintained with an almost military tidiness. (Căn phòng của anh ta được giữ gìn với một sự ngăn nắp gần như kiểu quân đội.)
"Aesthetic tidiness": Sự gọn gàng mang tính thẩm mỹ, nhấn mạnh vẻ đẹp của sự trật tự.
- The designer focused not just on function but also on aesthetic tidiness. (Nhà thiết kế tập trung không chỉ vào chức năng mà còn vào sự gọn gàng thẩm mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tidy (tính từ): ngăn nắp, gọn gàng.
- She keeps her files very tidy. (Cô ấy giữ các hồ sơ của mình rất ngăn nắp.)
- Tidily (trạng từ): một cách ngăn nắp, gọn gàng.
- The books were arranged tidily on the shelf. (Những cuốn sách được sắp xếp gọn gàng trên giá.)
Từ đồng nghĩa
- Neatness: Sự gọn gàng, ngay ngắn.
- Orderliness: Sự có trật tự, có tổ chức.
- Cleanliness: Sự sạch sẽ.
Từ trái nghĩa
- Untidiness: Sự lộn xộn, bừa bộn.
- Messiness: Sự bừa bãi.
- Disorder: Sự mất trật tự.
danh từ
- sự sạch sẽ, sự ngăn nắp, sự gọn gàng