untidiness

/ n'taidinis/
Học thuật
Thân thiện
untidiness

The child's untidiness was evident from the toys scattered across the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không gọn gàng, sự lộn xộn: Trạng thái thiếu trật tự, ngăn nắp; tình trạng mọi thứ không được sắp xếp đúng chỗ.
    • Sự cẩu thả, sự lôi thôi: Phẩm chất hoặc thói quen của một người không chú ý đến vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ.
    • Tình trạng bừa bộn: Hiện trạng của một không gian (như phòng, bàn làm việc) chứa đầy đồ vật lộn xộn, không được dọn dẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The untidiness of his room made it hard to find anything. (Sự lộn xộn trong phòng anh ấy khiến việc tìm bất cứ thứ trở nên khó khăn.)
    • Her hair was in a state of complete untidiness. (Mái tóc của ấytrong tình trạng rối bù hoàn toàn.)
    • I can't stand the untidiness on your desk. (Tôi không thể chịu được sự bừa bộn trên bàn làm việc của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of untidiness": Một tình trạng lộn xộn, bừa bãi.

    • After the party, the living room was in a state of utter untidiness. (Sau bữa tiệc, phòng kháchtrong tình trạng lộn xộn hoàn toàn.)
  • "Chronic untidiness": Sự bừa bộn kinh niên, thói quen lộn xộn lâu dài.

    • His chronic untidiness is a constant source of arguments with his roommate. (Thói quen bừa bộn kinh niên của anh ta nguồn cơn liên tục của những cuộc cãi vã với bạn cùng phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Untidy (tính từ): không gọn gàng, lộn xộn, cẩu thả.

    • He has very untidy handwriting. (Anh ấy chữ viết tay rất cẩu thả.)
  • Tidiness (danh từ): sự gọn gàng, ngăn nắp (nghĩa trái ngược).

    • She takes pride in the tidiness of her home. ( ấy tự hào về sự gọn gàng của ngôi nhà mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Messiness: Sự bừa bộn, lộn xộn.
  • Disorder: Sự mất trật tự, hỗn loạn.
  • Clutter: Sự chất đống lộn xộn (đồ đạc).
Từ trái nghĩa
  • Tidiness: Sự gọn gàng, ngăn nắp.
  • Neatness: Sự ngăn nắp, chỉn chu.
  • Orderliness: Sự trật tự, tổ chức.
untidiness

The child's untidiness was evident from the toys scattered across the floor.

danh từ
  1. sự xốc xếch, sự lôi thôi, sự lếch thếch (quần áo); sự bù xù, sự rối bù (đầu tóc); sự lộn xộn, sự bừa b i, không sắp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa