tie-dye

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nhuộm buộc, nhuộm thắt nút: "tie-dye" kỹ thuật nhuộm vải bằng cách buộc hoặc thắt nút vải trước khi nhuộm, tạo ra các hoa văn không đều, thường màu sắc rực rỡ.
    • Tạo họa tiết loang màu: Hành động này làm cho vải các mảng màu lan tỏa không đồng nhất, tạo hiệu ứng nghệ thuật đặc trưng.
  2. Danh từ:

    • Vải nhuộm buộc, quần áo nhuộm buộc: "tie-dye" cũng dùng để chỉ loại vải hoặc quần áo đã được nhuộm bằng kỹ thuật này.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The flower children tie-dye their T-shirts. (Những người theo phong cách hoa nhuộm buộc áo phông của họ.)
    • She learned how to tie-dye fabric at the workshop. ( ấy đã học cách nhuộm buộc vải tại hội thảo.)
  • Danh từ:

    • He wore a colorful tie-dye to the music festival. (Anh ấy mặc một chiếc áo nhuộm buộc đầy màu sắc đến lễ hội âm nhạc.)
    • The store sells various tie-dye products. (Cửa hàng bán nhiều sản phẩm nhuộm buộc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie-dye something": nhuộm buộc một vật đó.

    • They decided to tie-dye old white shirts to make them look new. (Họ quyết định nhuộm buộc những chiếc áo sơ mi trắng để làm chúng trông mới mẻ.)
  • "tie-dye pattern": họa tiết nhuộm buộc.

    • The tie-dye pattern on this scarf is very unique. (Họa tiết nhuộm buộc trên chiếc khăn này rất độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie-dyed (adj): đã được nhuộm buộc.

    • She wore a tie-dyed dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy đã nhuộm buộc đến bữa tiệc.)
  • Tie-dyeing (n): quá trình nhuộm buộc.

    • Tie-dyeing became popular in the 1960s. (Quá trình nhuộm buộc trở nên phổ biến vào những năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
  • Knot-dye: nhuộm thắt nút (một kỹ thuật tương tự).
  • Resist-dye: nhuộm chống thấm (kỹ thuật tạo hoa văn bằng cách ngăn vải thấm thuốc nhuộm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tie-dye".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tie-dye".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tie-dye
The children tie-dye their t-shirts in the backyard.