tie-dye
Định nghĩa
Động từ:
- Nhuộm buộc, nhuộm thắt nút: "tie-dye" là kỹ thuật nhuộm vải bằng cách buộc hoặc thắt nút vải trước khi nhuộm, tạo ra các hoa văn không đều, thường có màu sắc rực rỡ.
- Tạo họa tiết loang màu: Hành động này làm cho vải có các mảng màu lan tỏa không đồng nhất, tạo hiệu ứng nghệ thuật đặc trưng.
Danh từ:
- Vải nhuộm buộc, quần áo nhuộm buộc: "tie-dye" cũng dùng để chỉ loại vải hoặc quần áo đã được nhuộm bằng kỹ thuật này.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The flower children tie-dye their T-shirts. (Những người theo phong cách hoa nhuộm buộc áo phông của họ.)
- She learned how to tie-dye fabric at the workshop. (Cô ấy đã học cách nhuộm buộc vải tại hội thảo.)
Danh từ:
- He wore a colorful tie-dye to the music festival. (Anh ấy mặc một chiếc áo nhuộm buộc đầy màu sắc đến lễ hội âm nhạc.)
- The store sells various tie-dye products. (Cửa hàng bán nhiều sản phẩm nhuộm buộc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tie-dye something": nhuộm buộc một vật gì đó.
- They decided to tie-dye old white shirts to make them look new. (Họ quyết định nhuộm buộc những chiếc áo sơ mi trắng cũ để làm chúng trông mới mẻ.)
"tie-dye pattern": họa tiết nhuộm buộc.
- The tie-dye pattern on this scarf is very unique. (Họa tiết nhuộm buộc trên chiếc khăn này rất độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Tie-dyed (adj): đã được nhuộm buộc.
- She wore a tie-dyed dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đã nhuộm buộc đến bữa tiệc.)
Tie-dyeing (n): quá trình nhuộm buộc.
- Tie-dyeing became popular in the 1960s. (Quá trình nhuộm buộc trở nên phổ biến vào những năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
- Knot-dye: nhuộm thắt nút (một kỹ thuật tương tự).
- Resist-dye: nhuộm chống thấm (kỹ thuật tạo hoa văn bằng cách ngăn vải thấm thuốc nhuộm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tie-dye".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tie-dye".