titty

/'titi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • , ngực (của phụ nữ): Một từ lóng, thô tục để chỉ bộ ngực của phụ nữ, đặc biệt bầu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crude joke referred to a woman's titty. (Câu nói đùa thô tục đó ám chỉ của người phụ nữ.)
    • He used vulgar slang like "titty" in his speech. (Anh ta dùng tiếng lóng thô tục như "titty" trong bài nói của mình.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này tính chất thô tục không trang trọng. thường được coi xúc phạm hoặc không phù hợp trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, học thuật hoặc chuyên nghiệp.
  • Người học nên tránh sử dụng từ này. Các từ trung tính phù hợp hơn như "breast" (, ngực) nên được dùng thay thế khi cần đề cập.
Từ đồng nghĩa ( mức độ trang trọng)
  • Breast (n): , ngực. (Từ tiêu chuẩn, trung tính, dùng được trong y học văn nói thông thường lịch sự).
  • Boob (n): (Từ lóng, thân mật, đôi khi được coi nhẹ nhàng hơn "titty" nhưng vẫn không trang trọng).
  • Bosom (n): Lồng ngực, vòng ngực. (Từ tính chất văn chương, trang trọng hơn).
danh từ
  1. (thông tục)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống