tiercer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Nông nghiệp) Cày lượt ba: Hành động cày ruộng lần thứ ba, thường để làm đất kỹ hơn trước khi gieo trồng.
Nội động từ:
- (Ngành in) Sửa bản in thử thứ ba: Hành động thực hiện việc hiệu đính, sửa chữa trên bản in thử lần thứ ba trong quy trình in ấn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'agriculteur doit tiercer ce champ avant de semer. (Người nông dân phải cày lượt ba cánh đồng này trước khi gieo hạt.)
- Tiercer un champ améliore la qualité du sol. (Cày lượt ba một cánh đồng giúp cải thiện chất lượng đất.)
Nội động từ:
- Le typographe est en train de tiercer. (Người sắp chữ đang sửa bản in thử thứ ba.)
- Après le deuxième bon à tirer, il faut encore tiercer. (Sau bản in thử thứ hai, vẫn cần phải sửa bản in thử thứ ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire tiercer un champ": (Cụm động từ) Cho (một cánh đồng) được cày lượt ba.
- Il a fait tiercer son champ par un voisin. (Anh ấy đã nhờ một người hàng xóm cày lượt ba cánh đồng của mình.)
"En être à tiercer": (Thành ngữ trong ngành in) Đang ở giai đoạn sửa bản in thử thứ ba.
- Pour ce livre, nous en sommes déjà à tiercer. (Với cuốn sách này, chúng tôi đã đang ở giai đoạn sửa bản in thử thứ ba rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Tierçage (danh từ giống đực): Hành động cày lượt ba; hoặc trong ngành in là hành động sửa bản in thử thứ ba.
- Le tierçage de ce champ a pris une journée. (Việc cày lượt ba cánh đồng này mất một ngày.)
Tierceur (danh từ giống đực): Người cày lượt ba; hoặc người sửa bản in thử thứ ba.
- C'est un tierceur expérimenté. (Đó là một người cày lượt ba có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'agriculture: Labourer une troisième fois (cày lần thứ ba).
- Pour l'imprimerie: Corriger la troisième épreuve (sửa bản in thử thứ ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tiercer dans (ít dùng): Cày lượt ba trong (một khu vực cụ thể).
- Il faut tiercer dans la partie argileuse. (Cần phải cày lượt ba trong phần đất sét.)
Thành ngữ liên quan
- "Ne pas tiercer" (nghĩa bóng, trong ngữ cảnh không chính thức): Không làm lại lần thứ ba, không kiểm tra kỹ lưỡng thêm.
- Pour ce projet, on ne va pas tiercer, on le livre tel quel. (Với dự án này, chúng ta sẽ không làm lại lần thứ ba nữa, cứ giao nó nguyên trạng thế này đi.)
ngoại động từ
- (nông nghiệp) cày lượt ba
- Tiercer un champcày lượt ba một cánh đồng
nội động từ
- (ngành in) sửa bản in thử thứ ba