tresser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bện, tết: Hành động xoắn, đan ba hoặc nhiều sợi dài (như tóc, sợi, dây thừng) lại với nhau để tạo thành một dải chắc chắn hoặc có hình dạng trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle sait très bien tresser les cheveux de sa fille. (Cô ấy biết tết tóc cho con gái rất giỏi.)
- Pour fabriquer ce panier, il faut d'abord tresser des brins d'osier. (Để làm cái giỏ này, trước tiên phải bện các sợi mây.)
- Les cordiers tressent des câbles très résistants. (Những thợ bện dây bện ra những sợi cáp rất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tresser des couronnes à quelqu'un": (nghĩa bóng) ca ngợi, tán dương ai đó một cách nhiệt liệt.
- Les critiques lui ont tressé des couronnes pour sa performance. (Các nhà phê bình đã dành lời ca ngợi hết mực cho màn trình diễn của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Tresse (danh từ từ): bím tóc, dải bện.
- Elle porte une longue tresse. (Cô ấy để một bím tóc dài.)
Tressage (danh từ giống đực): hành động bện, tết; kỹ thuật bện.
- Le tressage de l'osier est un artisanat traditionnel. (Nghề bện mây là một nghề thủ công truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Natter: đan, bện (thường dùng cho vật liệu như mây, tre).
- Entrelacer: đan xen, bện chéo vào nhau.
Từ trái nghĩa
- Démêler: gỡ rối.
- Détresser: tháo bím, gỡ tóc đã tết.
ngoại động từ
- bện, tết
- Tresser des filstết sợi
- Tresser des cheveuxtết tóc
- Tresser un câblebện một dây cáp
- tresser des couronnes à quelqu'unca ngợi ai