tilling

/'tiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
tilling

A farmer uses a tractor for tilling the soil in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc cày bừa, việc làm đất: Hành động chuẩn bị đất để trồng trọt, thường bằng cách xới, đảo, làm tơi đất lên.
    • Sự canh tác (đất đai): Quá trình chăm sóc chuẩn bị đất đai cho mục đích nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Spring is the season for tilling the fields before planting. (Mùa xuân mùa để cày bừa các cánh đồng trước khi gieo trồng.)
    • Modern tilling often uses machinery instead of manual labor. (Việc cày bừa hiện đại thường sử dụng máy móc thay vì lao động thủ công.)
    • Proper tilling improves soil aeration and water absorption. (Việc làm đất đúng cách cải thiện sự thông khí khả năng hấp thụ nước của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The tilling shows the tiller": Một câu thành ngữ (tục ngữ) có nghĩa xem thực hành mới biết dở hay, hay "xem việc làm mới biết người làm".
    • We can't judge his skill yet; remember, the tilling shows the tiller. (Chúng ta chưa thể đánh giá kỹ năng của anh ấy; hãy nhớ rằng, xem thực hành mới biết dở hay.)
Biến thể từ gần giống
  • Till (động từ): cày bừa, làm đất.
    • Farmers till the land to prepare for sowing seeds. (Nông dân cày bừa đất đai để chuẩn bị gieo hạt.)
  • Tiller (danh từ): người cày, máy cày, hoặc cần lái (trên thuyền - nghĩa khác).
    • The tiller guided the plow through the field. (Người cày điều khiển cái cày xuyên qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cultivation (n): sự trồng trọt, canh tác.
  • Plowing (n): việc cày (đất).
  • Husbandry (n): việc chăn nuôi, canh tác (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tilling" đây danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "till").

Thành ngữ liên quan
  • "The tilling shows the tiller": Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ chính liên quan đến từ này, nhấn mạnh rằng chất lượng công việc phản ánh tay nghề của người thực hiện.
tilling

A farmer uses a tractor for tilling the soil in the spring.

danh từ
  1. việc cày bừa, việc làm đất

Idioms

  • the tilling shows the tiller
    xem thực hành mới biết dở hay

Từ gần giống

Từ chứa "tilling"

Từ có nhắc đến "tilling"