tilling

/'tiliɳ/
danh từ
  1. việc cày bừa, việc làm đất

Idioms

  • the tilling shows the tiller
    xem thực hành mới biết dở hay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tilling"

Từ có nhắc đến "tilling"

tilling
A farmer uses a tractor for tilling the soil in the spring.