tiling
/'tailiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lát, sự lợp bằng vật liệu có dạng tấm (ngói, gạch, đá, v.v.): Hành động hoặc quá trình phủ một bề mặt bằng các viên ngói, gạch hoặc vật liệu tương tự.
- Bề mặt được lát, lớp vật liệu lát: Chỉ toàn bộ bề mặt đã được hoàn thiện bằng các viên lát.
- Tập hợp các viên lát, mảng lát: Có thể chỉ một khu vực cụ thể được lát bằng các viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tiling in the bathroom is beautiful and easy to clean. (Việc lát gạch trong phòng tắm rất đẹp và dễ lau chùi.)
- We are planning to replace the old tiling on the kitchen floor. (Chúng tôi đang lên kế hoạch thay thế lớp gạch lát cũ trên sàn nhà bếp.)
- The roof tiling was damaged after the storm. (Mái ngói đã bị hư hại sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Geometric tiling": Lát hình học, thường dùng trong toán học hoặc nghệ thuật để chỉ việc phủ một mặt phẳng bằng các hình lặp lại không chồng lấn.
- The artist used complex geometric tiling in the mosaic. (Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật lát hình học phức tạp trong bức tranh khảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tile (n): Viên ngói, viên gạch lát.
- We bought ceramic tiles for the backsplash. (Chúng tôi đã mua gạch men cho phần ốp tường sau bếp.)
- Tile (v): Lát, lợp bằng ngói/gạch.
- They hired a professional to tile the patio. (Họ thuê một chuyên gia để lát gạch cho sân trong.)
Từ đồng nghĩa
- Paving: Sự lát (thường dùng cho đường, sân bằng đá hoặc gạch).
- Cladding: Sự ốp, bọc bề mặt bằng một lớp vật liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tiling")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tiling")
danh từ
- sự lợp ngói
- ngói
- mái ngói
- sự lát đá; sự lát gạch vuông