tombale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Thuộc về ngôi mộ, mộ táng: Dạng tính từ giống cái của "tombal", dùng để miêu tả những gì liên quan đến ngôi mộ hoặc việc chôn cất.
Danh từ giống cái:
- Tấm đá nóc hầm mộ: Một phiến đá lớn, phẳng, dùng để phủ lên trên cùng (làm nóc) của một hầm mộ hoặc một ngôi mộ xây lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une inscription tombale. (Một dòng chữ khắc trên mộ.)
- Danh từ:
- La tombale de la crypte était en marbre. (Tấm đá nóc hầm mộ được làm bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pierre tombale": Bia mộ, phiến đá mộ. Đây là một cụm danh từ phổ biến hơn để chỉ tấm bia đặt trên mộ.
- On peut lire son nom sur la pierre tombale. (Người ta có thể đọc tên ông ấy trên bia mộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tombal (tính từ giống đực): Thuộc về ngôi mộ, mộ táng.
- Un monument tombal. (Một công trình kiến trúc mộ táng.)
- Tombe (danh từ giống cái): Ngôi mộ, mộ phần.
- Visiter la tombe d'un ancêtre. (Thăm mộ của một người tổ tiên.)
- Tombeau (danh từ giống đực): Lăng mộ, mộ táng (thường chỉ công trình lớn, trang trọng).
- Le tombeau des rois. (Lăng mộ của các vị vua.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "tombale" (danh từ, nghĩa tấm đá nóc):
- Dalle (nữ): Phiến đá lớn, tấm đá lát.
- Pour l'idée liée à la tombe (tính từ):
- Funéraire (adj): Thuộc về tang lễ, mai táng.
- Sépulcral (adj): Thuộc về mồ mả, âm u như mồ mả.
Cụm từ liên quan
- "Faire une découverte tombale": (Cụm từ ít phổ biến) Có thể dùng để chỉ một phát hiện liên quan đến mộ táng hoặc một phát hiện có tính chất "chôn vùi", kết thúc.
- Cette nouvelle a fait une découverte tombale pour leurs espoirs. (Tin tức này đã chôn vùi hy vọng của họ.)
tính từ giống cái
- xem tombal
danh từ giống cái
- tấm đá nóc hầm mộ