time being

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định): Thời điểm hiện tại, lúc này — "time being" chỉ khoảng thời gian ngay lúc nói, không phải quá khứ hay tương lai. Cụm từ này thường được dùng trong cấu trúc "for the time being" (tạm thời, trong lúc này).

dụ sử dụng
  • (Tạm thời, chúng tôi sẽ ở lại khách sạn này.)
  • (Vấn đề đã được giải quyết trong lúc này.)
  • (Chỉ tập trung vào công việc của bạn trong thời điểm hiện tại thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for the time being" (cụm cố định): mang nghĩa "tạm thời", thường dùng khi nói về một tình huống không chắc chắn hoặc chỉ giải pháp tạm thời.
    • We'll use this office for the time being until the new one is ready. (Chúng ta sẽ dùng văn phòng này tạm thời cho đến khi văn phòng mới sẵn sàng.)
  • "at the time being" (ít phổ biến hơn, mang nghĩa "vào lúc này"):
    • The situation at the time being is stable. (Tình hình vào lúc này ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Time (n): thời gian nói chung.
    • Time is precious. (Thời gian quý giá.)
  • Being (n): sự tồn tại, bản thể.
    • Human beings are social creatures. (Con người sinh vật xã hội.)
  • Temporary (adj): tạm thờigần nghĩa với "for the time being".
    • This is a temporary solution. (Đây một giải pháp tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • For now: tạm thời, bây giờ.
    • Just do it for now. (Cứ làm điều đó tạm thời.)
  • At present: hiện tại.
    • At present, we have no plans. (Hiện tại, chúng tôi không kế hoạch nào.)
  • Temporarily: một cách tạm thời.
    • The store is temporarily closed. (Cửa hàng tạm thời đóng cửa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on for the time being: tiếp tục tạm thời.
    • Let's go on with this plan for the time being. (Hãy tiếp tục kế hoạch này tạm thời.)
Thành ngữ liên quan
  • For the time being: thành ngữ phổ biến, mang nghĩa "tạm thời".
    • We'll accept this offer for the time being. (Chúng tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị này tạm thời.)
  • By the time being (không chính xác): không phải thành ngữ chuẩn, thường bị nhầm lẫn với "by the time" (vào lúc).
    • By the time we arrive, it will be too late. (Vào lúc chúng tôi đến, sẽ quá muộn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "time being"

time being
For the time being, we will use the small conference room.