time zone

Định nghĩa

Danh từ: Múi giờMột trong 24 khu vực trên Trái Đất (được phân chia lỏng lẻo theo kinh độ), trong đó cùng một giờ chuẩn được sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Khi bạn du lịch qua các quốc gia, bạn thường phải điều chỉnh theo các múi giờ khác nhau.)
  • (New York London nằmcác múi giờ khác nhau, vậy chênh lệch thời gian khoảng năm giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the same time zone": ở cùng một múi giờ.
    • Although the cities are far apart, they are in the same time zone. (Mặc dù các thành phố cách xa nhau, chúng nằm trong cùng một múi giờ.)
  • "to cross time zones": vượt qua các múi giờ (thường gây mệt mỏi do lệch giờ).
    • After crossing several time zones, he felt jet lag. (Sau khi vượt qua nhiều múi giờ, anh ấy cảm thấy mệt mỏi do lệch giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Time zone (n, không biến thể): luôn danh từ ghép, không dạng số nhiều đặc biệt (có thể dùng "time zones").
  • Time zone map (n): bản đồ múi giờ.
    • The time zone map shows the different regions of the world. (Bản đồ múi giờ cho thấy các khu vực khác nhau trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard time zone: múi giờ chuẩn.
  • Time belt: vành đai thời gian (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adjust to a time zone: điều chỉnh theo múi giờ.
    • It takes a few days to adjust to a new time zone. (Mất vài ngày để điều chỉnh theo một múi giờ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "a time zone away": cách xa một múi giờ (thường dùng để chỉ sự khác biệt thời gian).
    • They live just a time zone away, so calling them is easy. (Họ sống chỉ cách một múi giờ, vậy gọi cho họ rất dễ dàng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

time zone
A traveler adjusts her watch after crossing a time zone.