time-honoured
/'taim,ɔnəd/ Cách viết khác : (time-honoured) /'taim,ɔnəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tôn trọng, coi trọng vì đã tồn tại lâu đời: Chỉ một truyền thống, phong tục, hoặc phương pháp đã được chấp nhận và tôn vinh trong một thời gian dài, thường qua nhiều thế hệ, do sự đáng tin cậy và giá trị đã được chứng minh của nó.
- Được kính chuộng do lâu đời: Nhấn mạnh sự tôn kính và ưa chuộng mà một thứ nhận được chính vì tuổi đời và sự bền vững của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ceremony follows a time-honoured tradition. (Buổi lễ tuân theo một truyền thống được tôn trọng lâu đời.)
- Baking bread at home is a time-honoured practice in many cultures. (Làm bánh mì tại nhà là một tập quán được coi trọng lâu đời trong nhiều nền văn hóa.)
- They use a time-honoured method to make this cheese. (Họ sử dụng một phương pháp được kính chuộng lâu đời để làm loại pho mát này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a time-honoured way of doing something": một cách thức làm việc gì đó đã được kiểm chứng và tôn trọng qua thời gian.
- Handwritten letters remain a time-honoured way of expressing deep feelings. (Những bức thư viết tay vẫn là một cách thức được tôn trọng lâu đời để bày tỏ tình cảm sâu sắc.)
"to uphold a time-honoured custom": duy trì một phong tục lâu đời đáng kính.
- The village continues to uphold the time-honoured custom of the harvest festival. (Ngôi làng tiếp tục duy trì phong tục lâu đời đáng kính của lễ hội thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Time-honored (adj): Cách viết chính tả thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Cùng nghĩa với "time-honoured".
- The time-honored technique produces the best results. (Kỹ thuật được tôn trọng lâu đời cho ra kết quả tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Long-established: đã được thiết lập từ lâu.
- Traditional: mang tính truyền thống.
- Age-old: cổ xưa, lâu đời.
- Venerable: đáng kính, được tôn kính (do tuổi tác hoặc phẩm giá).
tính từ
- được kính chuộng do lâu đời