time-tested

/'taim,testid/
Học thuật
Thân thiện
time-tested

This method is time-tested and effective.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được thời gian thử thách, kiểm chứng: Chỉ một phương pháp, nguyên tắc, sản phẩm hoặc ý tưởng đã tồn tại chứng minh được độ tin cậy, hiệu quả hoặc giá trị của qua một thời gian dài sử dụng hoặc áp dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a time-tested method for preserving food. (Đây một phương pháp đã được thời gian thử thách để bảo quản thực phẩm.)
    • We rely on time-tested principles of good craftsmanship. (Chúng tôi dựa vào những nguyên tắc đã được kiểm chứng về tay nghề thủ công tốt.)
    • The recipe is a time-tested family secret. (Công thức nấu ăn này một bí mật gia đình đã được thời gian chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand as a time-tested example": đứng vững như một minh chứng đã được thử thách qua thời gian.
    • Their friendship stands as a time-tested example of loyalty. (Tình bạn của họ đứng vững như một minh chứng đã được thử thách về lòng trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Time-honored (adj): được tôn trọng qua thời gian, lâu đời (nhấn mạnh sự tôn trọng truyền thống).
    • A time-honored tradition. (Một truyền thống lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Proven: đã được chứng minh.
  • Tried-and-true: đã được thử nghiệm đúng đắn, đáng tin cậy.
  • Established: đã được thiết lập, công nhận.
Từ trái nghĩa
  • Untested: chưa được kiểm chứng.
  • Experimental: mang tính thử nghiệm.
  • Unproven: chưa được chứng minh.
time-tested

This method is time-tested and effective.

tính từ
  1. đã được thời gian thử thách

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự