tried

/traid/
tính từ
  1. đã được thử thách, đã qua thử thách, đáng tin cậy
    • a tried friend
      người bạn đã được thử thách, người bạn đáng tin cậy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "tried"

tried
The scientist used a tried method to conduct the experiment.