timoré

Học thuật
Thân thiện
timoré

Un jeune garçon timoré se cache derrière sa mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rụt rè, sợ sệt: Chỉ tính cách của một người hay lo sợ, thiếu tự tin dễ hoảng sợ trước những tình huống mới hoặc khó khăn.
    • Quá thận trọng: Chỉ thái độ quá cẩn thận, do dự sợ hãi rủi ro hoặc hậu quả.
    • (Tôn giáo, từ ) Sợ phải tội: Trong ngữ cảnh tôn giáo , chỉ nỗi sợ phạm tội hoặc bị trừng phạt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ rụt rè, kẻ sợ sệt: Dùng để chỉ một người (nam giới) tính cách nhút nhát, hay sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une approche timorée face aux nouveaux défis. (Anh ấy cách tiếp cận rụt rè trước những thử thách mới.)
    • Une politique économique timorée. (Một chính sách kinh tế quá thận trọng.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un timoré, il n'osera jamais protester. (Hắnmột kẻ nhút nhát, hắn sẽ chẳng bao giờ dám phản đối đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir en timoré": Hành động một cách rụt rè, nhút nhát.

    • Il a agi en timoré, évitant tout conflit. (Anh ta đã hành động một cách rụt rè, tránh mọi xung đột.)
  • "Une réponse timorée": Một câu trả lời thể hiện sự sợ sệt, thiếu quyết đoán.

    • Face aux critiques, il n'a donné qu'une réponse timorée. (Trước những lời chỉ trích, anh ta chỉ đưa ra một câu trả lời rụt rè.)
Biến thể từ gần giống
  • Timidement (trạng từ): Một cách rụt rè, nhút nhát.

    • Il a timidement levé la main. (Cậu ấy rụt rè giơ tay.)
  • Timidité (danh từ giống cái): Sự nhút nhát, tính rụt rè.

    • Sa timidité l'empêche de prendre la parole. (Tính nhút nhát ngăn cản ấy phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Craintif: Sợ hãi, hay lo sợ.
  • Peur: Sợ (danh từ).
  • Hésitant: Do dự, ngập ngừng.
  • Pusillanime (văn chương): Nhút nhát, hèn nhát.
Từ trái nghĩa
  • Audacieux: Táo bạo, dũng cảm.
  • Courageux: Can đảm.
  • Intrépide: Bất khuất, không sợ hãi.
  • Décidé: Quyết đoán.
Thành ngữ liên quan
  • "Péché timoré" (từ , tôn giáo): Tội do sợ hãi phạm phải (trái ngược với tội cố ý).
    • La théologie distinguait le péché timoré du péché de présomption. (Thần học phân biệt tội do sợ hãi với tội kiêu ngạo.)
timoré

Un jeune garçon timoré se cache derrière sa mère.

tính từ
  1. rụt rè, sợ sệt
    • Caractère timoré
      tính rụt rè, tính sợ sệt
  2. quá thận trọng
  3. (tôn giáo, từ , nghĩa ) sợ phải tội
danh từ giống đực
  1. kẻ rụt rè, kẻ sợ sệt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống