hardi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gan dạ, táo bạo, mạnh dạn: Chỉ sự dũng cảm, không sợ hãi, sẵn sàng đối mặt với rủi ro hoặc thử thách.
- Liều lĩnh: (Nghĩa xấu) Hành động thiếu thận trọng, mạo hiểm một cách khôn ngoan.
- Xấc xược, lấc cấc: (Nghĩa xấu) Thái độ hỗn hào, thiếu tôn trọng, đặc biệt ở trẻ em hoặc người dưới.
Thán từ:
- Mạnh dạn lên!; Cố lên!: Dùng để cổ vũ, động viên ai đó can đảm tiến lên hoặc cố gắng hơn nữa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un militant hardi. (Một chiến sĩ gan dạ.)
- Une plume hardie. (Một ngòi bút mạnh dạn / táo bạo.)
- Un projet hardi. (Một đề án táo bạo.)
- Qui te rend si hardi? (Ai khiến mày liều lĩnh như thế?)
- Un hardi gamin. (Một đứa bé lấc cấc / hỗn xược.)
- Propos hardis. (Những lời xấc xược.)
Thán từ:
- Hardi! (Mạnh dạn lên! / Cố lên!)
- Hardi! camarades. (Các đồng chí, cố lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le hardi": Tỏ ra gan dạ, làm ra vẻ táo bạo (đôi khi có thể mang sắc thái giả tạo).
- Il fait le hardi devant ses amis. (Hắn ta làm ra vẻ gan dạ trước mặt bạn bè.)
"Avoir l'air hardi": Có vẻ táo bạo, mạnh dạn.
- Son approche a l'air hardie mais est bien réfléchie. (Cách tiếp cận của cô ấy có vẻ táo bạo nhưng được suy nghĩ kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Hardiment (phó từ): Một cách gan dạ, táo bạo.
- Il a répondu hardiment. (Anh ấy đã trả lời một cách mạnh dạn.)
Hardiesse (danh từ giống cái): Sự gan dạ, lòng dũng cảm; sự táo bạo (trong tư tưởng, nghệ thuật); (nghĩa xấu) sự xấc xược.
- La hardiesse de ses idées. (Sự táo bạo trong những ý tưởng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Courageux: Can đảm, dũng cảm.
- Audacieux: Táo bạo, liều lĩnh (có thể mang cả nghĩa tốt và xấu).
- Téméraire: Liều lĩnh, khinh suất (thường mang nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
- Timoré: Nhút nhát, rụt rè.
- Prudent: Thận trọng, cẩn thận.
- Respectueux: Kính trọng, lễ phép (trái nghĩa với nghĩa "xấc xược").
Thành ngữ liên quan
"Hardi comme un lion": Gan dạ như sư tử.
- Ce soldat est hardi comme un lion. (Người lính này gan dạ như sư tử.)
"Se montrer hardi": Tỏ ra mạnh dạn, thể hiện sự gan dạ.
- Il faut se montrer hardi pour réussir. (Phải tỏ ra mạnh dạn thì mới thành công.)
tính từ
- gan dạ, táo bạo, mạnh dạn
- Un militant hardimột chiến sĩ gan dạ
- Une plume hardiemột ngòi bút mạnh dạn
- Un projet hardimột đề án táo bạo
- (nghĩa xấu) liều lĩnh; xấc xược, lấc cấc
- Qui te rend si hardi?ai khiến mày liều lĩnh như thế?
- Un hardi gaminmột đứa bé lấc cấc
- Propos hardisnhững lời xấc xược
- hardi!mạnh dạn lên!; cố lên!
- Hardi! camaradescác đồng chí, cố lên!