hardi

Học thuật
Thân thiện
hardi

Le chevalier hardi traverse le pont-levis du château.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gan dạ, táo bạo, mạnh dạn: Chỉ sự dũng cảm, không sợ hãi, sẵn sàng đối mặt với rủi ro hoặc thử thách.
    • Liều lĩnh: (Nghĩa xấu) Hành động thiếu thận trọng, mạo hiểm một cách khôn ngoan.
    • Xấc xược, lấc cấc: (Nghĩa xấu) Thái độ hỗn hào, thiếu tôn trọng, đặc biệttrẻ em hoặc người dưới.
  2. Thán từ:

    • Mạnh dạn lên!; Cố lên!: Dùng để cổ vũ, động viên ai đó can đảm tiến lên hoặc cố gắng hơn nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un militant hardi. (Một chiến sĩ gan dạ.)
    • Une plume hardie. (Một ngòi bút mạnh dạn / táo bạo.)
    • Un projet hardi. (Một đề án táo bạo.)
    • Qui te rend si hardi? (Ai khiến mày liều lĩnh như thế?)
    • Un hardi gamin. (Một đứa bé lấc cấc / hỗn xược.)
    • Propos hardis. (Những lời xấc xược.)
  • Thán từ:

    • Hardi! (Mạnh dạn lên! / Cố lên!)
    • Hardi! camarades. (Các đồng chí, cố lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le hardi": Tỏ ra gan dạ, làm ra vẻ táo bạo (đôi khi có thể mang sắc thái giả tạo).

    • Il fait le hardi devant ses amis. (Hắn ta làm ra vẻ gan dạ trước mặt bạn bè.)
  • "Avoir l'air hardi": Có vẻ táo bạo, mạnh dạn.

    • Son approche a l'air hardie mais est bien réfléchie. (Cách tiếp cận của ấy có vẻ táo bạo nhưng được suy nghĩ kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardiment (phó từ): Một cách gan dạ, táo bạo.

    • Il a répondu hardiment. (Anh ấy đã trả lời một cách mạnh dạn.)
  • Hardiesse (danh từ giống cái): Sự gan dạ, lòng dũng cảm; sự táo bạo (trong tư tưởng, nghệ thuật); (nghĩa xấu) sự xấc xược.

    • La hardiesse de ses idées. (Sự táo bạo trong những ý tưởng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Courageux: Can đảm, dũng cảm.
  • Audacieux: Táo bạo, liều lĩnh (có thể mang cả nghĩa tốt xấu).
  • Téméraire: Liều lĩnh, khinh suất (thường mang nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
  • Timoré: Nhút nhát, rụt rè.
  • Prudent: Thận trọng, cẩn thận.
  • Respectueux: Kính trọng, lễ phép (trái nghĩa với nghĩa "xấc xược").
Thành ngữ liên quan
  • "Hardi comme un lion": Gan dạ như sư tử.

    • Ce soldat est hardi comme un lion. (Người lính này gan dạ như sư tử.)
  • "Se montrer hardi": Tỏ ra mạnh dạn, thể hiện sự gan dạ.

    • Il faut se montrer hardi pour réussir. (Phải tỏ ra mạnh dạn thì mới thành công.)
hardi

Le chevalier hardi traverse le pont-levis du château.

tính từ
  1. gan dạ, táo bạo, mạnh dạn
    • Un militant hardi
      một chiến sĩ gan dạ
    • Une plume hardie
      một ngòi bút mạnh dạn
    • Un projet hardi
      một đề án táo bạo
  2. (nghĩa xấu) liều lĩnh; xấc xược, lấc cấc
    • Qui te rend si hardi?
      ai khiến mày liều lĩnh như thế?
    • Un hardi gamin
      một đứa bé lấc cấc
    • Propos hardis
      những lời xấc xược
    • hardi!
      mạnh dạn lên!; cố lên!
    • Hardi! camarades
      các đồng chí, cố lên!