tomer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Ngành in):
- Chia thành tập: Hành động phân chia một tài liệu dài, thường là một cuốn sách hoặc bản thảo, thành các phần nhỏ hơn gọi là tập.
- Ghi số tập vào: Hành động đánh dấu hoặc ghi số thứ tự cho các tập đã được chia.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut tomer ce manuscrit avant l'impression. (Cần phải chia bản thảo này thành các tập trước khi in.)
- Le typographe a commencé à tomer les épreuves. (Người sắp chữ đã bắt đầu ghi số tập vào các bản in thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomer un ouvrage": chia một tác phẩm thành tập.
- L'éditeur a décidé de tomer l'ouvrage en trois parties. (Nhà xuất bản đã quyết định chia tác phẩm thành ba tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomaison (danh từ): sự chia thành tập; số tập của một ấn phẩm.
- La tomaison de cette encyclopédie est complexe. (Việc chia tập của bộ bách khoa toàn thư này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Diviser en tomes: chia thành các tập.
- Paginer par tome: đánh số trang theo từng tập.
ngoại động từ (ngành in)
- chia thành tập
- ghi số tập vào