timpano
/'timpənou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trống lục lạc: Trong âm nhạc, "timpano" là một loại trống định âm, có hình dáng giống như một chiếc nồi lớn và có thể điều chỉnh cao độ. Nó thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The timpano player tuned the drums before the concert. (Người chơi trống lục lạc lên dây trống trước buổi hòa nhạc.)
- A powerful roll on the timpano marked the climax of the symphony. (Một tiếng rền mạnh trên trống lục lạc đánh dấu cao trào của bản giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Timpano roll": Kỹ thuật đánh trống lục lạc tạo ra âm thanh rền liên tục.
- The timpano roll created a sense of suspense. (Tiếng trống lục lạc rền tạo ra cảm giác hồi hộp.)
Biến thể và từ gần giống
- Timpani (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều thông dụng của "timpano", dùng để chỉ một bộ trống lục lạc (thường từ 2 đến 5 chiếc).
- The timpani are essential in a classical orchestra. (Bộ trống lục lạc là thiết yếu trong dàn nhạc giao hưởng cổ điển.)
- Timpanist (danh từ): Người chơi trống lục lạc.
- She is the principal timpanist of the orchestra. (Cô ấy là nghệ sĩ chơi trống lục lạc chính của dàn nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Kettledrum: Trống định âm (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).
- The composer wrote a solo for the kettledrum. (Nhà soạn nhạc viết một đoạn độc tấu cho trống định âm.)
danh từ, số nhiều timpani
- (âm nhạc) trống lục lạc