tympana

/'timpənəm/
Học thuật
Thân thiện
tympana

A doctor examines a patient's tympana with an otoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng nhĩ: Một màng mỏng, căng ngang trong tai, rung động khi sóng âm thanh chạm vào, đánh dấu sự bắt đầu của tai giữa đóng vai trò quan trọng trong quá trình nghe.
    • Kiến trúc: Mặt tam giác hoặc bán nguyệt, thường được trang trí, nằm trong một pediment (mái tam giác) hoặc trên một ô cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • The doctor examined her tympana and found no damage. (Bác sĩ kiểm tra màng nhĩ của ấy không thấy tổn thương.)
    • A loud explosion can rupture the tympanum. (Một vụ nổ lớn có thể làm thủng màng nhĩ.)
  • Danh từ (Kiến trúc):
    • The intricate carvings on the tympanum of the cathedral depicted biblical scenes. (Các hình chạm khắc phức tạp trên mặt tam giác của nhà thờ mô tả các cảnh trong Kinh Thánh.)
    • The classical pediment features a beautifully sculpted tympanum. (Mái tam giác cổ điển một mặt tam giác được điêu khắc đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perforated tympanum": Màng nhĩ bị thủng, một tình trạng y tế.
    • The swimmer suffered from a perforated tympanum due to a severe ear infection. (Người bơi bị thủng màng nhĩ do nhiễm trùng tai nghiêm trọng.)
  • "Tympanic membrane": Màng nhĩ (thuật ngữ y học chính thức, đồng nghĩa).
    • The tympanic membrane vibrates in response to sound waves. (Màng nhĩ rung động để đáp ứng với sóng âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tympanic (tính từ): Thuộc về màng nhĩ hoặc liên quan đến màng nhĩ.
    • The tympanic cavity is part of the middle ear. (Khoang nhĩ một phần của tai giữa.)
  • Tympanitis (danh từ): Viêm màng nhĩ.
  • Tympanum (danh từ): Dạng số ít của "tympana".
Từ đồng nghĩa
  • Eardrum: Màng nhĩ (từ thông dụng trong giải phẫu).
  • Tympanic membrane: Màng nhĩ (thuật ngữ y học chính xác).
Lưu ý
  • "Tympana" dạng số nhiều của "tympanum". Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ "eardrum" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với "tympanum" khi nói về giải phẫu tai.
  • Trong kiến trúc, "tympanum" thuật ngữ chuyên ngành không từ đồng nghĩa phổ biến.
tympana

A doctor examines a patient's tympana with an otoscope.

danh từ, số nhiều tympanums, tympana
  1. tai giữa
  2. màng nhĩ

Từ gần giống