tympan

/'timpən/
Học thuật
Thân thiện
tympan

The drummer strikes the tympan with a soft mallet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Màng nhĩ: Một màng mỏng trong tai, ngăn cách ống tai ngoài tai giữa, rung động khi sóng âm thanh chạm vào, từ đó bắt đầu quá trình nghe.
    • (Kỹ thuật in ấn cổ) Tấm đệm: Một tấm đệm hoặc lớp vật liệu (thường bằng vải hoặc giấy) được đặt trong máy in ép thủ công để giúp phân phối áp lực đều lên tờ giấy trong quá trình in.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The doctor examined his tympan and found it was intact. (Bác sĩ kiểm tra màng nhĩ của anh ấy thấy vẫn nguyên vẹn.)
    • A loud explosion can rupture the tympan. (Một vụ nổ lớn có thể làm thủng màng nhĩ.)
  • Danh từ (In ấn):

    • The printer adjusted the tympan to ensure a clear impression. (Người thợ in điều chỉnh tấm đệm để đảm bảo bản in nét.)
    • In historical printing presses, a dampened tympan was crucial for quality. (Trong các máy in cổ, một tấm đệm được làm ẩm rất quan trọng cho chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tympan membrane": Màng nhĩ. Đây thuật ngữ y học đầy đủ hơn.

    • The infection affected her tympan membrane. (Nhiễm trùng đã ảnh hưởng đến màng nhĩ của ấy.)
  • "Tympan sheet": Tấm tympan (trong in ấn). Chỉ lớp phủ hoặc tấm lót trên đệm in.

    • He replaced the old tympan sheet with a new one. (Anh ấy thay tấm tympan bằng một cái mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tympanic (tính từ): Thuộc về màng nhĩ hoặc hình trống.

    • The tympanic cavity is part of the middle ear. (Khoang nhĩ một phần của tai giữa.)
  • Tympanitis (danh từ): Viêm màng nhĩ.

    • Tympanitis can cause severe ear pain. (Viêm màng nhĩ có thể gây đau tai dữ dội.)
  • Tympanum (danh từ): Một từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt giải phẫu cho "màng nhĩ". cũng có thể chỉ một kiến trúc hình tam giác trên cửa.

    • The ancient sculpture was placed in the tympanum above the door. (Tác phẩm điêu khắc cổ được đặt trong ô tam giác phía trên cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Eardrum (danh từ): Màng nhĩ (từ thông dụng hơn trong giải phẫu).
  • Printing cushion (danh từ): Tấm đệm in (trong ngữ cảnh in ấn).
Lưu ý

Từ "tympan" trong tham chiếu từ điển Anh-Anh (Wordnet) định nghĩa như một nhạc cụ ("a musical percussion instrument; usually consists of a hollow cylinder with a membrane stretched across each end") thực chất mô tả cho timpani (trống định âm). Đây một từ khác, số nhiều của "timpano". "Tympan" hiện đại ít khi được dùng với nghĩa này. Nghĩa chính phổ biến của "tympan" màng nhĩ (trong y học) tấm đệm in (trong kỹ thuật cổ).

tympan

The drummer strikes the tympan with a soft mallet.

danh từ
  1. màng
  2. (giải phẫu) màng nhĩ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống