timpani
/'timpənou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Trống định âm (trống lục lạc): Một nhạc cụ gõ thuộc bộ gõ có định âm, gồm một hoặc nhiều chiếc trống hình chảo lớn bằng đồng hoặc đồng thau, có mặt trống bằng da có thể điều chỉnh độ căng để tạo ra các cao độ xác định. "Timpani" thường được chơi bằng dùi trống và là một phần quan trọng của dàn nhạc giao hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The timpani roll created a sense of suspense in the symphony. (Tiếng trống lục lạc vê dài đã tạo nên cảm giác hồi hộp trong bản giao hưởng.)
- The percussionist tuned the timpani before the concert. (Nghệ sĩ bộ gõ đã lên dây cho trống định âm trước buổi hòa nhạc.)
- A standard set includes four timpani of different sizes. (Một bộ tiêu chuẩn bao gồm bốn chiếc trống định âm với kích cỡ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Timpani part": Phần nhạc dành riêng cho trống định âm trong một bản tổng phổ.
- The timpani part in this piece is very challenging. (Phần trống định âm trong tác phẩm này rất khó.)
- "Principal timpani": Vị trí nghệ sĩ chơi trống định âm chính (thường là trưởng bộ phận) trong một dàn nhạc.
- She was appointed as the principal timpani of the orchestra. (Cô ấy được bổ nhiệm làm nghệ sĩ trống định âm chính của dàn nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Timpanist (danh từ): Nghệ sĩ chơi trống định âm.
- The timpanist gave a brilliant performance. (Nghệ sĩ chơi trống định âm đã có màn trình diễn xuất sắc.)
- Kettledrum (danh từ): Một tên gọi khác, ít trang trọng hơn cho "timpani", dịch là "trống nồi" hoặc "trống chảo".
- Kettledrum is another name for timpani. (Kettledrum là một tên gọi khác của trống định âm.)
Từ đồng nghĩa
- Kettledrums: Trống nồi, trống chảo (cùng chỉ một nhạc cụ).
- Percussion instrument: Nhạc cụ gõ (nhóm nhạc cụ rộng hơn mà timpani thuộc về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "timpani".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "timpani".
danh từ, số nhiều timpani
- (âm nhạc) trống lục lạc