reverberant

/ri'və:bərənt/
Học thuật
Thân thiện
reverberant

The singer's voice sounded clear and powerful in the reverberant concert hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dội lại, vang lại (về âm thanh): Mô tả âm thanh vang vọng, kéo dài dội lại nhiều lần trong một không gian, thường do phản xạ từ các bề mặt cứng.
    • Phản chiếu, phản xạ (về ánh sáng): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả ánh sáng bị phản xạ nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The singer's voice sounded rich and reverberant in the ancient cathedral. (Giọng hát của ca sĩ nghe trầm ấm vang vọng trong nhà thờ cổ.)
    • The reverberant sound of the gong filled the entire hall. (Âm thanh dội lại của chiếc chiêng tràn ngập cả hội trường.)
    • The tunnel created a long, reverberant echo. (Đường hầm tạo ra một tiếng vang dài dội lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reverberant quality": chất lượng âm vang.
    • The auditorium is prized for its clear and reverberant quality. (Hội trường được đánh giá cao nhờ chất lượng âm thanh trong trẻo độ vang.)
  • "reverberant with sound": vang vọng đầy âm thanh.
    • The canyon was reverberant with the sound of thunder. (Hẻm núi vang vọng đầy tiếng sấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Reverberate (động từ): vang vọng, dội lại.
    • The cheers reverberated through the stadium. (Tiếng reo hò vang vọng khắp sân vận động.)
  • Reverberation (danh từ): sự vang dội, tiếng vang.
    • The reverberation of the explosion lasted for several seconds. (Tiếng vang của vụ nổ kéo dài vài giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Echoing: vang vọng, tiếng vang.
  • Resonant: vang, ngân vang.
  • Resounding: vang dội.
Từ trái nghĩa
  • Muffled: bị bóp nghẹt, bị làm nhỏ tiếng.
  • Dead (về âm thanh trong phòng): tắt tiếng, không vang ( dụ: a dead room).
  • Soundproof: cách âm.
reverberant

The singer's voice sounded clear and powerful in the reverberant concert hall.

tính từ
  1. dội lại, vang lại (tiếng); phản chiếu, phản xạ (ánh sáng...)