tiraillerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hỏa lực của lính biệt kích: "Tiraillerie" là một thuật ngữ quân sự, chỉ việc bắn tỉa, bắn lẻ tẻ hoặc hỏa lực phân tán từ các toán lính biệt kích hay lính bắn tỉa.
    • Sự lôi kéo lung tung (nghĩa ít dùng): Trong một nghĩa ít phổ biến hơn, từ này có thể ám chỉ một sự kéo lê, lôi kéo một cách hỗn độn hoặc không trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tiraillerie ennemie a ralenti notre avancée. (Hỏa lực bắn tỉa của địch đã làm chậm bước tiến của chúng tôi.)
    • On entendait une tiraillerie sporadique venant du bois. (Người ta nghe thấy tiếng súng bắn lẻ tẻ thưa thớt đến từ khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être exposé à la tiraillerie": Bị phơi nhiễm dưới làn đạn bắn tỉa.
    • Les soldats étaient exposés à la tiraillerie depuis les collines. (Những người lính bị phơi nhiễm dưới hỏa lực bắn tỉa từ các ngọn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tirailleur (danh từ giống đực): Lính bắn tỉa, lính biệt kích.

    • Les tirailleurs sénégalais étaient réputés. (Những người lính bắn tỉa Senegal rất nổi tiếng.)
  • Tiraillement (danh từ giống đực): Sự giằng co, sự lôi kéo (theo nghĩa bóng, ví dụ như trong nội tâm).

    • Il ressentait un tiraillement entre son devoir et ses désirs. (Anh ấy cảm thấy một sự giằng co giữa bổn phận mong muốn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tir de harcèlement: Hỏa lực quấy rối, bắn quấy.
  • Feu dispersé: Hỏa lực phân tán.
Lưu ý
  • "Tiraillerie" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc văn chương. Nghĩa "sự lôi kéo lung tung" rất ít khi được dùng.
danh từ giống cái (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
  1. sự lôi lôi kéo kéo lung tung
  2. hỏa lực của lính biệt kích

Từ gần giống