tirailleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lính biệt kích, lính quân tán: Người lính chiến đấu theo đội hình phân tán, không tập trung thành hàng ngũ dày đặc, thường hoạt động độc lập hoặc trong các nhóm nhỏ để quấy rối đối phương.
- (Nghĩa bóng) Người hành động riêng rẽ: Người hoạt động một mình, không theo phe nhóm hoặc đường lối chung của tập thể.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lính bản xứ: Chỉ người lính được tuyển mộ từ các thuộc địa của Pháp (đặc biệt là ở châu Phi và Đông Dương) để phục vụ trong quân đội Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les tirailleurs étaient déployés en avant de l'armée principale. (Những người lính biệt kích được triển khai phía trước đội quân chính.)
- Dans ce débat, il agit comme un tirailleur, refusant de suivre la ligne du parti. (Trong cuộc tranh luận này, anh ta hành động như một kẻ đi riêng rẽ, từ chối đi theo đường lối của đảng.)
- Les tirailleurs sénégalais ont combattu pour la France pendant les deux guerres mondiales. (Những người lính bản xứ Senegal đã chiến đấu cho nước Pháp trong hai cuộc thế chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en tirailleurs": (thuật ngữ quân sự) theo đội hình phân tán, rải rác.
- Les soldats avançaient en tirailleurs pour éviter les tirs de l'ennemi. (Các binh sĩ tiến lên theo đội hình phân tán để tránh hỏa lực của địch.)
Biến thể và từ gần giống
Tirailler (động từ): kéo giật, giằng co; (nghĩa bóng) làm cho phân tâm, bị giằng xé giữa các lựa chọn.
- Cette question me tiraille l'esprit. (Vấn đề này làm tôi bị giằng xé trong tâm trí.)
Tiraillement (danh từ): sự kéo giật; sự giằng co, sự phân vân.
Từ đồng nghĩa
- Franc-tireur: (quân sự) du kích, lính bắn tỉa tự do.
- Dissident: (nghĩa bóng) người bất đồng chính kiến, người ly khai.
- Fantassin: bộ binh (nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh chiến thuật phân tán).
Thành ngữ liên quan
- Être tiraillé entre... et...: bị giằng xé giữa... và...
- Il est tiraillé entre son devoir et ses sentiments. (Anh ấy bị giằng xé giữa bổn phận và tình cảm của mình.)
danh từ giống đực
- lính biệt kích, lính quân tán
- (nghĩa bóng) người hành động riêng rẽ; (từ cũ, nghĩa cũ) lính bản xứ (ở các thuộc địa của Pháp)
- en tirailleurs(quân sự) phân tán