tirailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Kéo, lôi mạnh và liên tục: Hành động kéo hoặc lôi một vật gì đó theo nhiều hướng khác nhau một cách mạnh mẽ và dai dẳng.
- (Nghĩa bóng) Giằng co, làm cho phân vân, dằn vặt: Dùng để diễn tả việc bị kéo về nhiều phía bởi các yếu tố tinh thần (như lo lắng, nghi ngờ, trách nhiệm), gây ra sự phân vân hoặc dằn vặt nội tâm.
Nội động từ:
- Bắn lẻ tẻ, bắn rời rạc: Hành động bắn súng một cách không liên tục, từng phát một, không thành tràng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chiot tiraille sur la corde pour jouer. (Chú chó con kéo dây để chơi.)
- Ses remords le tiraillent depuis des années. (Những hối hận dằn vặt anh ta trong nhiều năm.)
- Nội động từ:
- On entendait tirailler en provenance du front. (Người ta nghe thấy tiếng súng bắn lẻ tẻ từ phía mặt trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tiraillé entre...": Bị giằng xé giữa... (thường là hai sự lựa chọn, cảm xúc hoặc nghĩa vụ đối lập).
- Il est tiraillé entre son devoir et son désir. (Anh ấy bị giằng xé giữa bổn phận và khát khao của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiraillement (danh từ): Sự giằng co, sự dằn vặt (nghĩa bóng); tiếng súng bắn lẻ tẻ.
- Le tiraillement de sa conscience. (Sự dằn vặt của lương tâm anh ta.)
- Tirailleur (danh từ): Lính bắn tỉa, lính bộ binh nhẹ (trong lịch sử quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa đen): Tirer (kéo), arracher (giật).
- Ngoại động từ (nghĩa bóng): Tourmenter (hành hạ, dày vò), déchirer (xé nát, giằng xé).
- Nội động từ: Tirer (bắn), faire feu (khai hỏa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire tirailler: Bị giằng co, bị kéo về nhiều phía.
- Elle se fait tirailler par ses obligations familiales et professionnelles. (Cô ấy bị giằng co bởi những nghĩa vụ gia đình và nghề nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'estomac qui se tiraille: Cảm thấy đói cồn cào, bụng đói co thắt.
- Après cette longue randonnée, j'ai l'estomac qui se tiraille. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi cảm thấy đói cồn cào.)
ngoại động từ
- lôi lôi kéo kéo
- Chien qui tiraille un chiffoncon chó lôi lôi kéo kéo miếng giẻ rách
- (nghĩa bóng) giằng co, làm cho phân vân
- Les affaires le tiraillent de tous côtéscông việc giằng co anh ấy về mọi phía
- Plusieurs questions contradictoires le tiraillentnhiều vấn đề trái ngược làm cho anh ta phân vân
nội động từ
- bắn đì đà đì đẹt
- Tirailler sur l'ennemibắn đì đà đì đẹt vào quân địch