trailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhắp nhắp cần câu (để nhử ): Hành động giật nhẹ, liên tục đầu cần câu để làm cho mồi câu chuyển động trong nước, thu hút sự chú ý của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le pêcheur traille doucement sa ligne pour attirer les poissons. (Người câu nhắp nhắp cần câu một cách nhẹ nhàng để nhử .)
    • Il faut savoir trailler avec patience pour réussir. (Phải biết nhắp nhắp cần câu một cách kiên nhẫn mới thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trailler une ligne": là cụm từ cố định phổ biến nhất, mô tả chính xác hành động câu này.
    • La technique consiste à trailler une ligne près des herbiers. (Kỹ thuật này bao gồm việc nhắp nhắp cần câu gần các đám cỏ thủy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Trailleur (danh từ): người câu sử dụng kỹ thuật nhắp nhắp cần câu.
    • Les trailleurs sont souvent postés sur les berges. (Những người câu nhắp nhắp thường đứng trên bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Agiter (động từ): lay động, làm chuyển động. (Tuy nhiên, "trailler" mang tính chuyên môn hơn trong bối cảnh câu .)
  • Saccader (động từ): giật cục, giật mạnh từng cái. (Nhưng "trailler" thường chỉ những động tác nhẹ nhàng, liên tục.)
Lưu ý
  • Từ "trailler" là một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực câu , không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. mô tả một kỹ thuật câu cụ thể.
ngoại động từ
  1. Trailler une ligne+ nhắp nhắp cần câu (để nhử )

Từ chứa "trailler"

Từ có nhắc đến "trailler"