titular

/'titjulə/
Học thuật
Thân thiện
titular

The actor received acclaim for his performance in the titular role.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữ chức, chức danh (nhưng thường không quyền lực thực tế): "titular" mô tả một người chức vụ hoặc danh hiệu chính thức, nhưng quyền hạn thực sự có thể rất hạn chế hoặc chỉ mang tính biểu tượng.
    • Thuộc về danh hiệu, liên quan đến danh hiệu: "titular" chỉ mối liên hệ với một danh hiệu, tước vị hoặc chức vụ.
    • trong tên gọi, được đặt tên cho: "titular" có thể mô tả thứ đó (như nhân vật, địa điểm) được dùng để đặt tên cho một tác phẩm (sách, phim, v.v.).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The king remained the titular head of state, but the prime minister held the real power. (Nhà vua vẫn người đứng đầu nhà nước trên danh nghĩa, nhưng thủ tướng mới nắm quyền lực thực sự.)
    • She is the titular leader of the organization, though she rarely attends meetings. ( ấy lãnh đạo danh nghĩa của tổ chức, mặc dù ấy hiếm khi tham dự các cuộc họp.)
    • "Hamlet" is the titular character of Shakespeare's famous tragedy. ("Hamlet" nhân vật được đặt tên cho vở bi kịch nổi tiếng của Shakespeare.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "titular role": vai diễn của nhân vật chính được dùng để đặt tên cho vở kịch hoặc bộ phim.

    • The actress won an award for her performance in the titular role. (Nữ diễn viên đã giành giải thưởng cho màn trình diễn trong vai chính.)
  • "titular sovereignty": chủ quyền danh nghĩa.

    • The island is under the titular sovereignty of the distant empire. (Hòn đảo nằm dưới chủ quyền danh nghĩa của đế chế xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Titulary (tính từ/): một dạng cổ hơn của "titular", có nghĩa tương tự.
  • Nominal (tính từ): danh nghĩa, thường được dùng thay thế cho "titular" khi nói về chức vụ không quyền lực thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Nominal: danh nghĩa, chỉ tên gọi.
  • Ceremonial: nghi lễ, mang tính nghi thức.
  • Figurehead: bù nhìn, người đứng đầu chỉ làm hình thức.
Từ trái nghĩa
  • Actual: thực tế.
  • Real: thực sự.
  • De facto: (quyền lực) trên thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "titular")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "titular")

titular

The actor received acclaim for his performance in the titular role.

tính từ
  1. giữ chức
  2. danh nghĩa
danh từ
  1. người giữ chức
  2. người giữ chức vụ danh nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống