Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • giữ chức
  • danh nghĩa
danh từ
  • người giữ chức
  • người giữ chức vụ danh nghĩa
Related words
Related search result for "titular"
Comments and discussion on the word "titular"