tiểu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hộp bằng sành để đựng hài cốt: Một loại hộp nhỏ, thường làm bằng sành, dùng để đựng và bảo quản xương cốt của người đã khuất sau khi cải táng.
- Người còn ít tuổi đi tu trong Phật giáo: Chỉ một chú bé hoặc người còn trẻ tuổi mới xuất gia, thường làm các công việc phụ giúp trong chùa.
Động từ:
- Bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể: Hành động đào thải chất lỏng dư thừa (nước tiểu) từ bàng quang ra ngoài qua đường tiết niệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sau khi cải táng, hài cốt của cụ được đặt vào một cái tiểu sành rồi mới đem chôn cất.
- Chú tiểu mới vào chùa đang quét sân và học kinh kệ.
Động từ:
- Đứa trẻ nói với mẹ: "Con muốn tiểu".
- Ông ấy vội vàng vào nhà vệ sinh để tiểu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiểu bậy" / "tiểu bừa": Hành động tiểu tiện không đúng nơi quy định, ra nơi công cộng.
- Không nên tiểu bừa ra hè phố vì làm mất vệ sinh môi trường.
Biến thể và từ liên quan
Tiểu tiện (động từ): Cách nói trang trọng hơn của động từ "tiểu", chỉ hành động bài tiết nước tiểu.
- Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tiểu tiện.
Nước tiểu (danh từ): Chất lỏng được bài tiết ra từ thận, chứa các chất cặn bã của cơ thể.
- Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm nước tiểu để chẩn đoán bệnh.
Chú tiểu (danh từ): Cách gọi thân mật, quen thuộc đối với người đi tu từ nhỏ.
- Chú tiểu đó rất chăm chỉ và hiền lành.
Từ đồng nghĩa
- Đái (động từ): Từ đồng nghĩa thông tục, ít trang trọng hơn "tiểu".
- Giải (động từ): Từ Hán Việt, có nghĩa tương tự, thường dùng trong các từ ghép Hán Việt (ví dụ: bài tiết, tiểu giải).
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "tiểu" này là một từ thuần Việt/Hán Việt có nhiều nghĩa khác biệt. Cần phân biệt với từ "tiểu" trong các từ ghép Hán Việt khác (như tiểu học, tiểu thuyết, tiểu tiết) - trong những trường hợp đó, "tiểu" là một yếu tố Hán Việt có nghĩa là "nhỏ, bé", không phải là một từ độc lập như các định nghĩa trên.
- d. Hộp bằng sành để dựng cốt người chết khi cải táng.
- d. Người còn ít tuổi đi tu Phật giáo: Chú tiểu.
- đg. Tiểu tiện: Nước tiểu; Đi tiểu.