to each one

to each one

Each child received a small gift to each one.

Định nghĩa

Trạng từ: "to each one" có nghĩa cho mỗi người, đến từng người một, hoặc cho từng cá nhân trong một nhóm (hai hoặc nhiều người). Cụm từ này nhấn mạnh hành động hoặc sự vật được phân phối hoặc hướng đến từng cá nhân riêng lẻ, không phải tập thể.

dụ sử dụng
  • (Họ đã tặng một món quà cho mỗi đứa trẻ.)
  • (Giáo viên đã giải thích bài học cho từng học sinh một cách riêng lẻ.)
  • (Vui lòng gửi thiệp mời cho từng người trong danh sách.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to each one" thường được dùng trong ngữ cảnh phân phối hoặc giao tiếp cá nhân hóa, nhấn mạnh sự chú ý đến từng cá nhân.
    • The manager spoke to each one of the employees about their performance. (Người quản lý đã nói chuyện với từng nhân viên về hiệu suất làm việc của họ.)
  • Có thể kết hợp với "of" để chỉ rõ nhóm: "to each one of [danh từ]."
    • A letter was sent to each one of the members. (Một thư đã được gửi cho mỗi thành viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Each (đại từ/tính từ): mỗi, từng (dùng riêng lẻ, không "to").
    • Each student received a book. (Mỗi học sinh nhận được một cuốn sách.)
  • To each (trạng từ/tính từ): cho mỗi người (dạng rút gọn của "to each one").
    • They gave $10 to each. (Họ đã đưa 10 đô la cho mỗi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Per person: cho mỗi người.
    • The tickets cost $20 per person. ( giá 20 đô la cho mỗi người.)
  • Individually: một cách riêng lẻ, từng người một.
    • The packages were handed out individually. (Các gói hàng được phát ra từng cái một.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give to each one: trao cho mỗi người.
    • She gave a smile to each one of them. ( ấy đã mỉm cười với mỗi người trong số họ.)
  • Speak to each one: nói chuyện với từng người.
    • He spoke to each one individually. (Anh ấy đã nói chuyện với từng người một cách riêng lẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • To each one his own: mỗi người một sở thích, mỗi người một ý (thành ngữ tương tự "to each their own").
    • I don't like spicy food, but to each one his own. (Tôi không thích đồ ăn cay, nhưng mỗi người một sở thích.)

Từ gần giống