toan

Học thuật
Thân thiện
toan

Một người đàn ông toan leo lên cây để hái quả.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • ý định sắp sửa thực hiện một hành động nào đó: "toan" diễn tả ý định đã được hình thành sắp được thực hành ngay, thường một hành động chưa hoàn tất hoặc bị ngăn cản.
    • (Phương ngữ) Suýt, gần như: Trong một số vùng miền, "toan" còn được dùng với nghĩa suýt nữa thì xảy ra một việc đó.
    • (Từ cổ) Tính toán, dự định: Nghĩa cổ, ít dùng trong hiện tại, chỉ việc tính toán, dự liệu một kế hoạch.
dụ sử dụng
  • Động từ (ý định sắp thực hiện):
    • toan nói dối thì bị mẹ phát hiện. ( sắp sửa nói dối thì bị mẹ phát hiện.)
    • Thấy trời mưa, chúng tôi toan hủy buổi picnic. (Thấy trời mưa, chúng tôi định hủy buổi ngoại.)
  • Động từ (phương ngữ - suýt):
    • Trơn quá, tôi toan ngã. (Trơn quá, tôi suýt ngã.)
    • Chiếc bát toan rơi xuống đất. (Chiếc bát suýt rơi xuống đất.)
  • Động từ (từ cổ - tính toán):
    • Ông ấy toan kế lâu dài cho con cháu. (Ông ấy tính toán kế hoạch lâu dài cho con cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toan tính": (cụm động từ) Suy tính, lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng, thường mang hàm ý không hay.
    • Hắn ta đang toan tính một âm mưu đen tối. (Hắn ta đang suy tính một âm mưu đen tối.)
  • "toan làm": (cụm động từ) Định làm, sắp làm.
    • Tôi toan làm một bữa ăn thịnh soạn. (Tôi định làm một bữa ăn thịnh soạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Toan tính (động từ): Suy tính, mưu tính (thường dùng với nghĩa rộng hơn có thể bao hàm ý xấu).
  • Định (động từ): ý muốn làm, dự định làm (nghĩa tương đương phổ biến hơn, ít hàm ý "sắp sửa" tức thời như "toan").
  • Suýt (phó từ): Chỉ một việc gần xảy ra nhưng đã không xảy ra (nghĩa tương đương với cách dùng phương ngữ của "toan").
Từ đồng nghĩa
  • Định: dự định, ý.
  • Tính: tính toán, dự liệu.
  • Suýt: gần như, chút nữa thì (cho nghĩa phương ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toan làm: định làm, sắp làm.
    • toan làm thủ tục xuất cảnh. ( định làm thủ tục xuất cảnh.)
  • Toan nói: định nói, sắp nói.
    • ấy toan nói lời chia tay. ( ấy định nói lời chia tay.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "toan" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Cách dùng chủ yếu trong các cụm động từ như đã nêu.)

toan

Một người đàn ông toan leo lên cây để hái quả.

  1. đg. ý định sắp thực hiện : Toan làm hại người khác.