toaster

/toustə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nướng bánh mì (điện): Một thiết bị nhà bếp chạy bằng điện dùng để làm nóng làm giòn bánh mì lát, thường bằng cách cho bánh mì vào các khe dùng nhiệt từ dây điện trở.
    • (Từ hiếm, ít dùng) Người nâng cốc chúc mừng: Người chủ trì việc nâng cốc, đề nghị mọi người cùng uống để chúc mừng hoặc chúc sức khỏe ai đó. (Nghĩa này rất cổ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (thiết bị):
    • Le toaster grille le pain en quelques minutes. (Cái nướng bánh mì làm giòn bánh mì trong vài phút.)
    • J'ai acheté un nouveau toaster à quatre fentes. (Tôi đã mua một cái nướng bánh mì mới bốn khe.)
  • Danh từ (người nâng cốc):
    • (Văn học cổ) Il fut désigné comme le toaster de la soirée. ((Văn học cổ) Ông ấy được chỉ định làm người nâng cốc chúc mừng của buổi tối hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "toaster" với nghĩa thiết bị điện thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, mua sắm đồ gia dụng.
  • Nghĩa "người nâng cốc" gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học mang tính lịch sử, không dùng trong giao tiếp thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Grille-pain (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho " nướng bánh mì điện". Đây là từ thông dụng nhất trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ thiết bị này.
    • Je vais faire griller du pain dans le grille-pain. (Tôi sẽ nướng bánh mì trong nướng bánh mì.)
  • Toast (danh từ giống đực): Bánh mì nướng.
    • Je mange des toasts avec de la confiture au petit-déjeuner. (Tôi ăn bánh mì nướng với mứt vào bữa sáng.)
  • Toaster (động từ, tiếng Anh mượn, không chia): Hành động nâng cốc chúc mừng ai đó (thường dùng trong tiếng Anh, đôi khi xuất hiện trong tiếng Pháp với hình thức không thay đổi).
    • Ils ont toasté à leur succès. (Họ đã nâng cốc chúc mừng thành công của họ.) (Lưu ý: "toaster" ở đâyđộng từ tiếng Anh mượn, không phải danh từ tiếng Pháp đang giải thích).
Từ đồng nghĩa
  • Grille-pain: nướng bánh mì (từ thông dụng).
  • (Cho nghĩa cổ) Porte-santé (danh từ): Người nâng cốc chúc sức khỏe (cũngtừ cổ).
Lưu ý quan trọng

Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "toaster" với tư cáchmột danh từ giống đực hầu như luôn được hiểuthiết bị điện để nướng bánh mì. Nghĩa "người nâng cốc chúc mừng" là nghĩa gốc nhưng đã trở nên lỗi thời rất hiếm khi được sử dụng. Từ thông dụng đúng chuẩn hơn để chỉ thiết bị này là "grille-pain".

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nâng cốc chúc mừng