tester

/'testə/
Học thuật
Thân thiện
tester

Une enseignante va tester ses élèves avec un petit examen.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thử nghiệm, kiểm tra: Hành động kiểm tra chất lượng, hiệu suất, hoặc độ tin cậy của một thứ đó.
    • Nếm thử: Hành động nếm một ít thức ăn hoặc đồ uống để đánh giá hương vị.
  2. Nội động từ:

    • Làm di chúc, để lại bằng di chúc: Hành động lập một văn bản phápđể định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Avant d'acheter, il faut tester la voiture. (Trước khi mua, phải thử nghiệm chiếc xe.)
    • Elle a testé la souche pour voir si elle était assez salée. ( ấy đã nếm thử món súp để xem đã đủ mặn chưa.)
  • Nội động từ:

    • Il est important de tester pour éviter les conflits familiaux. (Việc lập di chúcquan trọng để tránh những mâu thuẫn gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire tester": Được kiểm tra, xét nghiệm (thường trong y tế).

    • Il s'est fait tester pour le dépistage. (Anh ấy đã đi xét nghiệm sàng lọc.)
  • "Tester la patience de quelqu'un": Thử thách sự kiên nhẫn của ai đó.

    • Ce bruit constant teste ma patience. (Tiếng ồn liên tục này đang thử thách sự kiên nhẫn của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Test (danh từ): Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm.

    • passer un test (làm một bài kiểm tra)
  • Testeur (danh từ): Người thử nghiệm, thiết bị kiểm tra.

  • Testament (danh từ): Di chúc (từ này liên quan đến nghĩa "làm di chúc").
    • un testament (một bản di chúc)
Từ đồng nghĩa
  • Essayer: Thử, thử nghiệm.
  • Éprouver: Thử thách, kiểm tra (mang tính thử thách hơn).
  • Goûter: Nếm thử (chỉ dùng cho nghĩa nếm thức ăn).
  • Léguer (nghĩa pháp lý): Để lại, truyền lại (tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tester de (+ infinitif): Thử làm gì đó.
    • J'ai testé de cuisiner ce plat. (Tôi đã thử nấu món ăn này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tester le terrain": Thăm dò ý kiến, tình hình.
    • Avant de proposer mon idée, je vais tester le terrain. (Trước khi đề xuất ý tưởng, tôi sẽ thăm dò tình hình trước.)
tester

Une enseignante va tester ses élèves avec un petit examen.

nội động từ
  1. làm di chúc, để lại bằng di chúc
    • Droit de tester
      quyền để lại bằng di chúc
ngoại động từ
  1. thử nghiệm
    • Tester des écoliers
      thử nghiệm học sinh

Từ có nhắc đến "tester"