tester
/'testə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thử nghiệm, kiểm tra: Hành động kiểm tra chất lượng, hiệu suất, hoặc độ tin cậy của một thứ gì đó.
- Nếm thử: Hành động nếm một ít thức ăn hoặc đồ uống để đánh giá hương vị.
Nội động từ:
- Làm di chúc, để lại bằng di chúc: Hành động lập một văn bản pháp lý để định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Avant d'acheter, il faut tester la voiture. (Trước khi mua, phải thử nghiệm chiếc xe.)
- Elle a testé la souche pour voir si elle était assez salée. (Cô ấy đã nếm thử món súp để xem nó đã đủ mặn chưa.)
Nội động từ:
- Il est important de tester pour éviter les conflits familiaux. (Việc lập di chúc là quan trọng để tránh những mâu thuẫn gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se faire tester": Được kiểm tra, xét nghiệm (thường trong y tế).
- Il s'est fait tester pour le dépistage. (Anh ấy đã đi xét nghiệm sàng lọc.)
"Tester la patience de quelqu'un": Thử thách sự kiên nhẫn của ai đó.
- Ce bruit constant teste ma patience. (Tiếng ồn liên tục này đang thử thách sự kiên nhẫn của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Test (danh từ): Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm.
- passer un test (làm một bài kiểm tra)
Testeur (danh từ): Người thử nghiệm, thiết bị kiểm tra.
- Testament (danh từ): Di chúc (từ này liên quan đến nghĩa "làm di chúc").
- un testament (một bản di chúc)
Từ đồng nghĩa
- Essayer: Thử, thử nghiệm.
- Éprouver: Thử thách, kiểm tra (mang tính thử thách hơn).
- Goûter: Nếm thử (chỉ dùng cho nghĩa nếm thức ăn).
- Léguer (nghĩa pháp lý): Để lại, truyền lại (tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tester de (+ infinitif): Thử làm gì đó.
- J'ai testé de cuisiner ce plat. (Tôi đã thử nấu món ăn này.)
Thành ngữ liên quan
- "Tester le terrain": Thăm dò ý kiến, tình hình.
- Avant de proposer mon idée, je vais tester le terrain. (Trước khi đề xuất ý tưởng, tôi sẽ thăm dò tình hình trước.)
nội động từ
- làm di chúc, để lại bằng di chúc
- Droit de testerquyền để lại bằng di chúc
ngoại động từ
- thử nghiệm
- Tester des écoliersthử nghiệm học sinh