toffee
/'tɔfi/ Cách viết khác : (toffy) /'tɔfi/ (taffy) /'tæfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẹo bơ cứng: Một loại kẹo ngọt, cứng, được làm bằng cách đun nóng đường hoặc mật mía với bơ, đôi khi có thêm sữa hoặc các loại hạt, cho đến khi hỗn hợp caramel hóa và cứng lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a bag of toffee at the sweet shop. (Cô ấy đã mua một túi kẹo bơ cứng ở cửa hàng kẹo.)
- The recipe for this toffee includes almonds. (Công thức làm loại kẹo bơ cứng này có bao gồm hạnh nhân.)
- My teeth stuck together after eating the sticky toffee. (Răng tôi dính lại với nhau sau khi ăn viên kẹo bơ cứng dẻo đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not for toffee" : hoàn toàn không, không một tí nào (dùng để nhấn mạnh sự thiếu khả năng trong việc gì đó).
- He can't sing for toffee. (Anh ta không biết hát tí nào.)
- I tried to fix the computer, but I'm not a mechanic - I couldn't do it for toffee. (Tôi đã cố gắng sửa cái máy tính, nhưng tôi không phải thợ cơ khí - tôi hoàn toàn không làm được.)
Biến thể và từ gần giống
- Toffy (n): Cách viết khác của "toffee".
- Taffy (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Một loại kẹo kéo dẻo, mềm hơn, tương tự như kẹo kéo.
- Butterscotch (n): Một loại kẹo hoặc sốt có hương vị tương tự, làm từ đường nâu và bơ, thường có kết cấu mềm hoặc dạng sốt.
Từ đồng nghĩa
- Caramel (n): Kẹo caramen (có thể mềm hoặc cứng, thường không có bơ hoặc có ít bơ hơn toffee).
- Brittle (n, thường là "nut brittle"): Một loại kẹo cứng, giòn, làm từ đường caramel hóa trộn với các loại hạt.
Thành ngữ liên quan
- "For toffee": Chỉ xuất hiện trong cấu trúc phủ định "not for toffee" như đã giải thích ở trên, dùng để nhấn mạnh mức độ rất kém.
danh từ
- kẹo bơ cứng
Idioms
- not for toffee(thông tục) không một tí nào, hoàn toàn không